(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orçamento
B1
substantivo Masculino B1 Kinh tế

orçamento

/ɔɾsɐˈmẽtu/
ngân sách
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "orçamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma estimativa de receita e despesas para um período de tempo definido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bản ước tính về thu nhập và chi tiêu cho một khoảng thời gian nhất định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo está a preparar o orçamento para o próximo ano."

    "Chính phủ đang chuẩn bị ngân sách cho năm tới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: orçamentos. Danh từ đuôi '-mento' thường là giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) orçamentos
Os orçamentos para o próximo ano já foram aprovados.
(Ngân sách cho năm tới đã được phê duyệt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) orçamentinho
Preciso de um orçamentinho para este pequeno projeto.
(Tôi cần một ngân sách nhỏ cho dự án nhỏ này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei o orçamento assim que o estiver a finalizar, tu sabes como isto é importante para nós."
    Tôi sẽ đưa cho bạn bản dự toán ngay khi tôi đang hoàn thiện nó, bạn biết điều này quan trọng như thế nào đối với chúng ta.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise) cho tương lai, ngôi 'tu'. 'Estiver a finalizar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'te' được đặt giữa động từ 'dar' theo quy tắc mesóclise.
  • "Aprovar-se-ia o orçamento se todos os membros da direção estivessem de acordo com os valores apresentados."
    Bản dự toán sẽ được phê duyệt nếu tất cả các thành viên ban quản trị đồng ý với các giá trị đã trình bày.
    'Aprovar-se-ia' là ví dụ về mesóclise ở thì condicional. 'Estivessem' chia ở subjuntivo imperfecto. Đại từ 'se' được đặt giữa động từ 'aprovar' theo quy tắc mesóclise khi chia ở condicional.
  • "Dir-te-ia para verificares o orçamento antes de o enviares, mas já o estás a fazer, não é?"
    Tôi sẽ nói với bạn kiểm tra bản dự toán trước khi bạn gửi nó đi, nhưng bạn đang làm điều đó rồi, phải không?
    'Dir-te-ia' là ví dụ về mesóclise ở thì condicional, ngôi 'tu'. 'Estás a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'te' được đặt giữa động từ 'dir' theo quy tắc mesóclise khi chia ở condicional.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é o orçamento que apresentei ao diretor e que ele considerou demasiado ambicioso."
    Đây là dự toán mà tôi đã trình bày với giám đốc và ông ấy cho là quá tham vọng.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o orçamento' (dự toán). Động từ 'apresentei' chia ở thì quá khứ perfeito do indicativo (ngôi thứ nhất số ít). Cấu trúc câu sử dụng từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha. Chú ý: 'apresentei' (đã trình bày) chứ không phải 'estou a apresentar' (đang trình bày).
  • "O orçamento para as obras, cujo valor total ainda não está definido, deve ser aprovado até ao final da semana."
    Dự toán cho các công trình, mà tổng giá trị vẫn chưa được xác định, phải được phê duyệt trước cuối tuần.
    Sử dụng 'cujo' (mà) để chỉ sự sở hữu của 'valor total' (giá trị tổng) đối với 'o orçamento' (dự toán). 'Está definido' (được xác định), thể bị động. Cấu trúc câu chuẩn Bồ Đào Nha với từ vựng phù hợp.
  • "Tens o orçamento de que falámos ontem? Estou a precisar dele urgentemente."
    Bạn có dự toán mà chúng ta đã nói chuyện hôm qua không? Tôi đang cần nó gấp.
    Sử dụng 'de que' vì động từ 'falar' yêu cầu giới từ 'de' ('falámos de'). 'Tens' (Bạn có) chia theo ngôi 'Tu'. 'Estou a precisar' (đang cần), sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' thay cho gerundio (precisando). Vị trí đại từ 'dele' (nó), theo sau động từ 'precisar' do câu khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)