(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solidez
B1
Noun Feminino B1 Vật liệu, Xây dựng, Tính chất

solidez

/suliˈdɛʃ/
sự vững chắc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "solidez" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que é sólido, firme e resistente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái được xây dựng hoặc làm ra một cách vững chắc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A solidez da construção garante a sua durabilidade."

    "Sự vững chắc của công trình đảm bảo độ bền của nó."

  • "A solidez da amizade deles é evidente."

    "Sự vững chắc của tình bạn của họ là điều hiển nhiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) solidezes
A solidez destas estruturas é impressionante.
(Độ vững chắc của những cấu trúc này thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) solidezinha
Uma solidezinha é o suficiente para aguentar o peso.
(Một chút vững chắc là đủ để chịu được sức nặng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A solidez desta ponte é maior do que a da ponte antiga. Está a suportar muito mais peso."
    Độ vững chắc của cây cầu này lớn hơn so với cây cầu cũ. Nó đang chịu nhiều trọng lượng hơn.
    So sánh hơn. 'Maior do que' được dùng để so sánh tính chất (solidez) giữa hai đối tượng. 'Está a suportar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Cách dùng giới từ 'de' để so sánh.
  • "A solidez da sua relação é tão grande quanto a de uma rocha. Está a construir um futuro incrível juntos."
    Sự vững chắc trong mối quan hệ của các bạn lớn ngang bằng sự vững chắc của một tảng đá. Các bạn đang cùng nhau xây dựng một tương lai tuyệt vời.
    So sánh bằng. 'Tão grande quanto' được dùng để so sánh mức độ vững chắc. 'Está a construir' là cấu trúc 'estar a + infinitive'.
  • "Esta empresa precisa de solidez, mas não tão rapidamente como tu imaginas. Tem de estar a planear cuidadosamente cada passo."
    Công ty này cần sự vững chắc, nhưng không nhanh như bạn tưởng tượng. Họ phải đang lên kế hoạch cẩn thận cho từng bước đi.
    Câu này sử dụng so sánh kém (không trực tiếp nhưng ngụ ý 'não tão rapidamente como'). 'Tem de estar a planear' nhấn mạnh quá trình lên kế hoạch đang diễn ra. 'Tu' được dùng cho ngôi thứ hai số ít thân mật, động từ chia theo ngôi 'tu'.
Thì Tương lai đơn
  • "A solidez da nossa relação construir-se-á com respeito e confiança."
    Sự vững chắc trong mối quan hệ của chúng ta sẽ được xây dựng dựa trên sự tôn trọng và tin tưởng.
    Futuro do Indicativo của 'construir-se' (đại từ 'se' đặt sau động từ vì đầu câu). 'Solidez' là chủ ngữ nên động từ chia ngôi thứ ba số ít.
  • "No futuro, a solidez da economia dependerá da implementação de políticas sustentáveis."
    Trong tương lai, sự vững chắc của nền kinh tế sẽ phụ thuộc vào việc triển khai các chính sách bền vững.
    Futuro do Indicativo của 'dependerá'. 'Solidez' là chủ ngữ nên động từ chia ngôi thứ ba số ít. 'Depender de' là một cụm động từ.
  • "Tu verás que a solidez das tuas convicções te dará força para enfrentar qualquer desafio."
    Bạn sẽ thấy rằng sự vững chắc trong những niềm tin của bạn sẽ cho bạn sức mạnh để đối mặt với bất kỳ thử thách nào.
    Futuro do Indicativo của 'verás' (chia theo ngôi 'tu'). 'Solidez' là chủ ngữ nên 'dará' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres solidez financeira, é essencial estares a poupar regularmente e a investir sabiamente."
    Để có được sự vững chắc về tài chính, điều cốt yếu là bạn phải tiết kiệm thường xuyên và đầu tư một cách khôn ngoan.
    Câu này sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter' - ngôi 'tu') và nhấn mạnh hành động đang diễn ra với 'estares a poupar' (bạn đang tiết kiệm) và 'estares a investir' (bạn đang đầu tư). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang tiếp diễn, là một đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Apesar de terem solidezes diferentes, ambos os projetos são importantes para a empresa."
    Mặc dù có những mức độ vững chắc khác nhau, cả hai dự án đều quan trọng đối với công ty.
    Ở đây, 'terem' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ter' (ngôi số nhiều - 'eles/elas'). 'Solidezes' là dạng số nhiều của 'solidez', có nghĩa là những mức độ vững chắc khác nhau. Câu này nhấn mạnh việc hai dự án có các mức độ vững chắc khác nhau.
  • "Para a relação manter-se com solidez, é preciso estarmos a comunicar abertamente e a resolver os conflitos de forma construtiva."
    Để mối quan hệ duy trì được sự vững chắc, chúng ta cần giao tiếp cởi mở và giải quyết các xung đột một cách xây dựng.
    Câu này sử dụng 'manter-se' (động từ 'manter' + đại từ phản thân 'se'), với vị trí đại từ tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ). 'Estarmos a comunicar' (chúng ta đang giao tiếp) và 'estarmos a resolver' (chúng ta đang giải quyết) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Estarmos' là Infinitivo Pessoal của 'estar' (ngôi 'nós').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu procuras a solidez nas tuas amizades, e estás a cultivá-las com gestos sinceros. Dá-te alegria ver o quanto elas crescem."
    Bạn tìm kiếm sự vững chắc trong tình bạn của mình, và bạn đang vun đắp chúng bằng những cử chỉ chân thành. Bạn cảm thấy vui khi thấy chúng lớn mạnh đến nhường nào.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) với cách chia động từ tương ứng (procuras, estás a cultivar). 'Dá-te' là vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) đúng chuẩn Bồ Đào Nha. 'Estar a cultivar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A solidez da ponte é fundamental para a segurança de todos os que a estão a atravessar de autocarro ou a pé. Não se pode ignorar este aspeto."
    Sự vững chắc của cây cầu là yếu tố then chốt cho sự an toàn của tất cả những người đang băng qua nó bằng xe buýt hoặc đi bộ. Không thể bỏ qua khía cạnh này.
    'Estar a atravessar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Autocarro' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha (xe buýt).
  • "Senhor Silva, a solidez da sua empresa é admirável. Vemo-lo sempre a investir em inovação e a garantir a qualidade dos produtos. Apresento-lhe os meus cumprimentos."
    Thưa ông Silva, sự vững chắc của công ty ông thật đáng ngưỡng mộ. Chúng tôi luôn thấy ông đầu tư vào sự đổi mới và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tôi xin gửi lời chúc mừng của tôi đến ông.
    Sử dụng 'Senhor' (lịch sự) kèm theo cách chia động từ ngôi thứ ba số ít (Vemo-lo - Clitic placement, ngôi 3 số ít). 'Estar a investir' và 'estar a garantir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) và nhấn mạnh tính liên tục trong hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)