(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rigidez
B1
noun Feminino B1 Vật lý, Tâm lý học, Kinh tế, Y học

rigidez

/ʁi.ʒiˈdɛʃ/
tính cứng nhắc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rigidez" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que é rígido; falta de flexibilidade ou adaptabilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái cứng nhắc, không uốn cong hoặc di chuyển được; sự không linh hoạt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A rigidez da lei impedia qualquer tipo de negociação."

    "Sự cứng nhắc của luật pháp đã ngăn cản bất kỳ hình thức đàm phán nào."

  • "A rigidez das suas opiniões tornava difícil qualquer discussão."

    "Sự cứng nhắc trong quan điểm của anh ấy khiến mọi cuộc thảo luận trở nên khó khăn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) rigidezes
As rigidezes do inverno tornam as estradas perigosas.
(Sự cứng nhắc của mùa đông làm cho những con đường trở nên nguy hiểm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) rigidezinha
Senti uma rigidezinha no pescoço depois de dormir.
(Tôi cảm thấy một chút cứng ở cổ sau khi ngủ dậy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A rigidez das suas opiniões impede-te de ver outros pontos de vista."
    Sự cứng nhắc trong các ý kiến của bạn ngăn cản bạn nhìn nhận những quan điểm khác.
    'Impede-te' là enclise (đại từ 'te' đặt sau động từ 'impede'). Động từ 'impede' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là 'a rigidez das suas opiniões'. Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
  • "Porque a rigidez da lei nos obriga a agir desta maneira, não me critiques."
    Vì sự cứng nhắc của luật pháp buộc chúng tôi phải hành động theo cách này, đừng chỉ trích tôi.
    'Obriga-nos' là enclise (đại từ 'nos' đặt sau động từ 'obriga'). Động từ 'obriga' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là 'a rigidez da lei'. 'Não me critiques' sử dụng vị trí đại từ trước động từ (proclise) vì có từ phủ định 'não'.
  • "Se a rigidez da política económica o permite, dar-te-ei um aumento no teu salário."
    Nếu sự cứng nhắc của chính sách kinh tế cho phép điều đó, tôi sẽ cho bạn một sự tăng lương.
    'Dar-te-ei' là enclise (đại từ 'te' được đặt sau động từ 'dar' chia ở thì tương lai 'darei'). Cấu trúc này thường thấy ở Bồ Đào Nha. Mệnh đề điều kiện sử dụng 'Se' + presente do conjuntivo ('permite').
Giống và Số của danh từ
  • "A rigidez das suas opiniões está a impedir-te de ver outros pontos de vista."
    Sự cứng nhắc trong các ý kiến của bạn đang cản trở bạn nhìn nhận những quan điểm khác.
    ‘Rigidez’ là danh từ giống cái, số ít. 'A rigidez' (chủ ngữ số ít) nên động từ 'estar' chia theo ngôi thứ 3 số ít: 'está'. Cấu trúc 'estar a impedir' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "As rigidezes nas articulações dele estão a dificultar os movimentos."
    Những sự cứng khớp ở các khớp của anh ấy đang gây khó khăn cho các cử động.
    'Rigidezes' là danh từ giống cái, số nhiều. 'As rigidezes' (chủ ngữ số nhiều) nên động từ 'estar' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều: 'estão'. 'Dele' = 'do ele' (của anh ấy).
  • "A rigidez da lei é necessária para manter a ordem, mas a sua aplicação deve estar a ser justa."
    Sự cứng rắn của luật pháp là cần thiết để duy trì trật tự, nhưng việc áp dụng nó phải công bằng.
    'A rigidez da lei' (chủ ngữ số ít) nên động từ 'estar' chia theo ngôi thứ 3 số ít: 'estar a ser'. Cấu trúc 'estar a ser justa' (đang được công bằng) nhấn mạnh tính chất liên tục của việc áp dụng công bằng.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para combateres a tua rigidez muscular, é fundamental fazeres alongamentos todos os dias."
    Để chống lại sự cứng cơ của bạn, việc bạn thực hiện các động tác giãn cơ mỗi ngày là rất cần thiết.
    Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) 'combateres' và 'fazeres' được dùng sau giới từ 'para' và cấu trúc 'é fundamental'. Cả hai đều được chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít).
  • "Apesar da rigidez do novo regulamento, é importante encontrarmos uma solução que nos beneficie a todos."
    Bất chấp sự cứng nhắc của quy định mới, việc chúng ta tìm ra một giải pháp có lợi cho tất cả mọi người là rất quan trọng.
    Trong câu này, 'encontrarmos' là Động từ nguyên thể được chia theo ngôi 'nós' (chúng ta), thể hiện chủ thể của hành động 'tìm kiếm' là 'chúng ta'. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ ('beneficie-nos') theo quy tắc Enclisis của Bồ Đào Nha, nhưng do có từ hút 'que' nên nó được đặt trước (Proclisis): 'que nos beneficie'.
  • "O chefe explicou que, para superarem as suas rigidezes, era preciso os funcionários trabalharem mais em equipa."
    Người sếp đã giải thích rằng, để vượt qua được những sự cứng nhắc của mình, các nhân viên cần phải làm việc nhóm nhiều hơn.
    Động từ 'superarem' và 'trabalharem' là Infinitivo Pessoal chia theo ngôi thứ 3 số nhiều, tương ứng với chủ ngữ 'eles' (os funcionários - các nhân viên). Cấu trúc này làm rõ ai là người thực hiện hành động 'vượt qua' và 'làm việc'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A tua rigidez mental prejudicar-te-á nas oportunidades futuras, se não fores mais flexível."
    Sự cứng nhắc về tinh thần của bạn sẽ gây hại cho bạn trong các cơ hội tương lai, nếu bạn không linh hoạt hơn.
    Ở đây, đại từ 'te' (bạn - ngôi Tu) được đặt giữa động từ 'prejudicar' (gây hại) và hậu tố thì tương lai '-á' (tương ứng với ngôi thứ hai số ít), tạo thành 'prejudicar-te-á'. Đây là cấu trúc mesóclise, đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố nào kích hoạt proclise (đại từ đứng trước động từ). Câu cũng dùng ngôi 'Tu' thân mật ('a tua rigidez').
  • "Se persistíssemos com tanta rigidez, os nossos próprios medos impedir-nos-iam de alcançar novos patamares."
    Nếu chúng ta cứ khăng khăng giữ sự cứng nhắc đến thế, chính những nỗi sợ hãi của chúng ta sẽ ngăn cản chúng ta đạt được những tầm cao mới.
    Trong ví dụ này, đại từ 'nos' (chúng ta) được đặt giữa động từ 'impedir' (ngăn cản) và hậu tố thì điều kiện '-iam' (tương ứng với ngôi 'nós'), tạo thành 'impedir-nos-iam'. Đây là mesóclise ở thì điều kiện, thể hiện một hành động giả định sẽ xảy ra nếu một điều kiện khác được đáp ứng. Đại từ luôn đứng giữa động từ khi dùng mesóclise.
  • "A rigidez das políticas sociais, infelizmente, agravar-se-á com a passagem do tempo, segundo os analistas."
    Theo các nhà phân tích, sự cứng nhắc của các chính sách xã hội, thật không may, sẽ càng trầm trọng hơn theo thời gian.
    Đại từ 'se' (ở đây mang nghĩa bị động/vô nhân xưng) được chèn vào giữa động từ 'agravar' (làm trầm trọng thêm) và hậu tố thì tương lai '-á', tạo thành 'agravar-se-á'. Đây là mesóclise dùng với đại từ 'se' và động từ chia ở ngôi thứ ba số ít, diễn tả một sự việc sẽ diễn ra trong tương lai mà không có yếu tố nào đẩy đại từ ra phía trước động từ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A rigidez da lei foi quebrada pela clemência do rei; a sua decisão tem sido louvada por todos."
    Sự cứng nhắc của luật pháp đã bị phá vỡ bởi lòng khoan dung của nhà vua; quyết định của ông ấy đã được tất cả mọi người ca ngợi.
    ‘Quebrada’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘quebrar’. Trong câu này, ‘tem sido louvada’ là thì perfeito composto do indicativo, nhấn mạnh hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại. 'Tem' là trợ động từ 'ter' (ngôi 3 số ít) chia ở thì hiện tại, 'sido' là phân từ quá khứ của 'ser'.
  • "A rigidez das suas opiniões tem sido talhada ao longo dos anos, mas agora, estás a revê-las à medida que a experiência te molda."
    Sự cứng nhắc trong các ý kiến của bạn đã được định hình qua nhiều năm, nhưng giờ đây, bạn đang xem xét lại chúng khi kinh nghiệm nhào nặn bạn.
    ‘Talhada’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘talhar’. ‘Estás a revê-las’ là cấu trúc ‘estar a + infinitivo’, thể hiện hành động đang diễn ra (bạn đang xem xét lại chúng). 'Te' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ 'molda' (enclise) vì không có từ phủ định hoặc các yếu tố khác yêu cầu proclise.
  • "A rigidez com que abordaste o problema foi desfeita pela tua capacidade de adaptação; és capaz de aprender sempre que és confrontado com o inesperado."
    Sự cứng nhắc mà bạn tiếp cận vấn đề đã bị hóa giải bởi khả năng thích ứng của bạn; bạn có khả năng học hỏi bất cứ khi nào bạn đối mặt với điều bất ngờ.
    ‘Desfeita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘desfazer’. 'Abordaste' là chia động từ 'abordar' ở ngôi 'tu' thì pretérito perfeito do indicativo. 'És confrontado' thể hiện bị động, 'ser' + particípio passado (confrontado).
(Vị trí vocab_tab4_inline)