(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maleabilidade
B2
noun Feminino B2 Tổng quát

maleabilidade

[mɐ.ljɐ.βi.liˈda.ðɨ]
tính dễ bảo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "maleabilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade do que é maleável; suscetibilidade a ser moldado ou influenciado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính dễ bảo, dễ sai khiến, dễ thuyết phục; sự dễ tiếp thu, dễ chịu ảnh hưởng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A maleabilidade da argila permite criar diversas formas."

    "Tính dễ uốn của đất sét cho phép tạo ra nhiều hình dạng khác nhau."

  • "A maleabilidade da sua opinião surpreendeu-me; estava à espera de mais resistência."

    "Tính dễ bảo trong ý kiến của anh ấy làm tôi ngạc nhiên; tôi đã mong đợi sự kháng cự nhiều hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo feminino. Atenção ao uso de pronomes clíticos: Dá-me, etc.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) maleabilidades
As maleabilidades dos metais variam dependendo da sua composição.
(Độ dẻo của kim loại khác nhau tùy thuộc vào thành phần của chúng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) maleabilidadezinha
Com uma maleabilidadezinha, consegue-se moldar o arame.
(Với một chút dẻo, bạn có thể uốn cong sợi dây.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, a maleabilidade da argila permitiu que tu moldasses uma bela escultura com as tuas próprias mãos."
    Hôm qua, sự dễ uốn của đất sét đã cho phép bạn tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp bằng chính đôi tay của mình.
    Câu này sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (moldasses) ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Maleabilidade' được sử dụng để chỉ tính chất vật lý của đất sét. Động từ 'permitir' được chia ở thì quá khứ hoàn thành đơn để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ.
  • "No ano passado, a maleabilidade da opinião pública manifestou-se quando todos votaram em prol da nova lei."
    Năm ngoái, sự dễ bị ảnh hưởng của dư luận đã được thể hiện khi mọi người bỏ phiếu ủng hộ luật mới.
    Ở đây, 'maleabilidade' được dùng để chỉ sự dễ thay đổi trong quan điểm của mọi người. 'Manifestou-se' là động từ phản thân chia ở 'Pretérito Perfeito Simples', với đại từ 'se' đặt sau động từ theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha (enclisis).
  • "Em 1974, a maleabilidade política, embora frágil, deu esperança ao povo português depois de décadas de ditadura. Deu-nos a crença num futuro melhor."
    Vào năm 1974, sự dễ dàng thỏa hiệp về chính trị, dù mong manh, đã mang lại hy vọng cho người dân Bồ Đào Nha sau nhiều thập kỷ độc tài. Nó đã cho chúng ta niềm tin vào một tương lai tốt đẹp hơn.
    'Maleabilidade política' ám chỉ khả năng linh hoạt trong các quyết định chính trị. 'Deu' là 'Pretérito Perfeito Simples' của động từ 'dar'. 'Deu-nos' (đã cho chúng ta) minh họa vị trí của đại từ (enclisis) khi bắt đầu một mệnh đề.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens demonstrado uma grande maleabilidade ao estares a aceitar as minhas sugestões para o projeto. Dá-me esperança que possamos trabalhar bem juntos."
    Bạn đã thể hiện một sự mềm dẻo tuyệt vời khi chấp nhận những gợi ý của tôi cho dự án. Điều đó cho tôi hy vọng rằng chúng ta có thể làm việc tốt cùng nhau.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'ter' chia ở ngôi 'Tu' (tens). 'Estares a aceitar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). 'Dá-me' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu.
  • "A maleabilidade da plasticina permite que as crianças estejam a criar esculturas fantásticas. Estão a divertir-se imenso!"
    Tính mềm dẻo của đất nặn cho phép trẻ em tạo ra những tác phẩm điêu khắc tuyệt vời. Chúng đang rất vui!
    Sử dụng 'estar a criar' (Continuous Aspect - hành động đang diễn ra). 'Estão a divertir-se' (Enclisis). Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
  • "A maleabilidade do metal é fundamental para que o artesão o possa estar a moldar com precisão. Note-se que o senhor tem demonstrado maleabilidades ao alterar o desenho conforme o requisitado."
    Độ mềm dẻo của kim loại là yếu tố cơ bản để người thợ thủ công có thể tạo hình nó một cách chính xác. Lưu ý rằng ông đã thể hiện sự linh hoạt khi thay đổi bản vẽ theo yêu cầu.
    Sử dụng 'estar a moldar' (Continuous Aspect). 'O senhor' (trang trọng) nên động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít (tem demonstrado). 'Possa estar' - estar đi kèm một động từ khiếm khuyết (modal verb).
(Vị trí vocab_tab4_inline)