(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elasticidade
B1
Nome Feminino B1 Kinh tế, Vật lý, Kỹ thuật

elasticidade

/ɛ.laʃ.ti.siˈda.dɨ/
độ co giãn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "elasticidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade de um material deformado recuperar a sua forma original após a remoção da força que causou a deformação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng của một vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén; tính co giãn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A elasticidade da borracha permite que ela se estique e volte à sua forma original."

    "Độ co giãn của cao su cho phép nó kéo dài và trở lại hình dạng ban đầu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) elasticidades
As elasticidades dos materiais variam consideravelmente.
(Độ đàn hồi của vật liệu khác nhau đáng kể.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) elasticidadezinha
Notei uma elasticidadezinha na borracha.
(Notei một chút độ đàn hồi trên cao su.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia, com prazer, uma explicação detalhada sobre a elasticidade dos polímeros, se tivesse mais tempo."
    Tôi sẽ rất vui lòng cung cấp cho bạn một lời giải thích chi tiết về độ đàn hồi của polyme, nếu tôi có nhiều thời gian hơn.
    Mesóclise được sử dụng với thì Condicional Futuro ('daria') ở ngôi 'tu'. 'Dar-te-ia' là dạng kết hợp của 'dar' (cho) + 'te' (bạn - tân ngữ ngôi 'tu') + hậu tố Condicional. Lưu ý vị trí đại từ 'te' nằm giữa thân và đuôi động từ.
  • "Explicar-vos-ei como a elasticidade dos metais está a ser crucial para o desenvolvimento de novas ligas."
    Tôi sẽ giải thích cho các bạn cách độ đàn hồi của kim loại đang trở nên quan trọng đối với sự phát triển của các hợp kim mới.
    Mesóclise được sử dụng với thì Futuro Simples ('explicarei') ở ngôi 'vós'. 'Explicar-vos-ei' là dạng kết hợp của 'explicar' (giải thích) + 'vos' (các bạn - tân ngữ ngôi 'vós') + hậu tố Futuro. 'Estar a ser' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Mostrar-lhe-emos, na apresentação, como a elasticidade do material está a afetar o design do protótipo."
    Chúng tôi sẽ cho ông/bà thấy, trong bài thuyết trình, cách độ đàn hồi của vật liệu đang ảnh hưởng đến thiết kế của nguyên mẫu.
    Mesóclise được sử dụng với thì Futuro Simples ('mostraremos'). 'Mostrar-lhe-emos' kết hợp 'mostrar' (cho thấy) + 'lhe' (ông/bà - tân ngữ gián tiếp) + đuôi Futuro. Cấu trúc 'estar a afetar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
Thì Hiện tại đơn
  • "O professor explica que a elasticidade é uma propriedade fundamental dos materiais."
    Giáo viên giải thích rằng độ đàn hồi là một thuộc tính cơ bản của vật liệu.
    Các động từ 'explica' (giải thích) và 'é' (là) đều được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ 3 số ít, dùng để diễn tả một sự thật, một định nghĩa khoa học không thay đổi.
  • "Tu vês como a elasticidade deste elástico funciona quando o esticas?"
    Cậu có thấy độ đàn hồi của sợi thun này hoạt động như thế nào khi cậu kéo nó ra không?
    Động từ 'ver' (thấy) được chia ở ngôi 'tu' (vês) trong thì Hiện tại đơn, thể hiện văn phong thân mật, gần gũi. Đây là cách dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở Bồ Đào Nha.
  • "Neste momento, os engenheiros estão a estudar as diferentes elasticidades dos polímeros para o novo projeto."
    Lúc này, các kỹ sư đang nghiên cứu các loại độ đàn hồi khác nhau của polyme cho dự án mới.
    Cấu trúc 'estão a estudar' (estar a + động từ nguyên thể) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra. Đây là cấu trúc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng Gerúndio ('estudando') như ở Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)