florescente
[fluɾɨˈsẽtɨ]
phát triển mạnh mẽ
Independente (B2)
Significado "florescente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está em desenvolvimento vigoroso; próspero; bem-sucedido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đang phát triển mạnh mẽ; thịnh vượng; phát đạt.
Exemplos (Ví dụ)
"A economia portuguesa está a tornar-se florescente."
"Nền kinh tế Bồ Đào Nha đang trở nên phát triển mạnh mẽ."
"O negócio da Maria está florescente, ela está a ter muito sucesso."
"Việc kinh doanh của Maria đang phát triển mạnh mẽ, cô ấy đang rất thành công."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi theo giống khi bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | florescentes |
As plantas florescentes atraem muitas abelhas.
(Những cây đang nở hoa thu hút nhiều ong.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | florescentezinho/florescentezinha |
O jardim tem um pequeno arbusto florescentezinho.
(Khu vườn có một bụi cây nhỏ xíu đang nở hoa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A economia florescente da cidade está a atrair muitos investidores estrangeiros."Nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ của thành phố đang thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'economia'. 'Está a atrair' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang thu hút).
-
"Um jardim florescente é um sinal de boa sorte e prosperidade."Một khu vườn tươi tốt là dấu hiệu của may mắn và thịnh vượng.Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' vì 'jardim' được đề cập lần đầu. 'Florescente' bổ nghĩa cho 'jardim'.
-
"Tu estás a ver uma região florescente. Dá-me a tua opinião sobre o futuro."Bạn đang thấy một vùng đất trù phú. Cho tôi ý kiến của bạn về tương lai đi.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Estás a ver' là continuous aspect. 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đây là mệnh lệnh khẳng định.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, a tua imaginação era florescente e estavas sempre a inventar histórias fantásticas."Khi còn bé, trí tưởng tượng của con rất phong phú và con luôn sáng tạo ra những câu chuyện kỳ diệu.Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ngôi 'tu'), 'estavas a inventar' (estar + a + infinitivo diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'A tua imaginação' thể hiện sự thân mật.
-
"Naquela época, a comunidade local era florescente e todos se ajudavam mutuamente; estávamos a construir um futuro melhor juntos."Vào thời điểm đó, cộng đồng địa phương rất thịnh vượng và mọi người giúp đỡ lẫn nhau; chúng tôi đã cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.Câu này sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser'), 'estávamos a construir' (estar + a + infinitivo diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'se ajudavam' sử dụng vị trí đại từ đúng chuẩn PT-PT.
-
"Antes da crise económica, o setor tecnológico era florescente e as empresas estavam a investir fortemente em inovação."Trước cuộc khủng hoảng kinh tế, lĩnh vực công nghệ rất phát triển và các công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào đổi mới.Câu này sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser'), 'estavam a investir' (estar + a + infinitivo diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
