(Vị trí top_banner)
Hình minh họa forno
A2
Masculino A2 Đời sống hàng ngày / Kỹ thuật

forno

[ˈfoɾnu]
lò nung
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "forno" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estrutura fechada onde materiais podem ser aquecidos a temperaturas muito altas, por exemplo, para fundir metais ou fornecer calor a edifícios.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cấu trúc kín, trong đó vật liệu có thể được nung nóng đến nhiệt độ rất cao, ví dụ: để nấu chảy kim loại hoặc tạo nhiệt cho các tòa nhà.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O forno está muito quente, cuidado para não te queimares."

    "Lò nung rất nóng, cẩn thận kẻo bị bỏng."

  • "Estamos a usar o forno para cozinhar o jantar."

    "Chúng tôi đang dùng lò nung để nấu bữa tối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: fornos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fornos
Precisamos de comprar fornos novos para a padaria.
(Chúng ta cần mua lò nướng mới cho tiệm bánh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) forninho
Este forninho é perfeito para aquecer pequenas refeições.
(Cái lò nhỏ này hoàn hảo để hâm nóng những bữa ăn nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)