(Vị trí top_banner)
Hình minh họa robustez
B2
Danh từ, Feminino B2 Sức khỏe/Ẩm thực/Miêu tả

robustez

/ʁuˈbuʃ.tɛʃ/
sự mập mạp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "robustez" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de forte, rijo, resistente; solidez, firmeza, vigor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc khỏe mạnh, chắc nịch; sức mạnh, sự kiên định, hoặc quyết tâm; cũng có nghĩa là sự mập mạp, béo tròn hoặc độ dày.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A robustez da sua fé impressionava a todos."

    "Sự vững chắc trong đức tin của cô ấy gây ấn tượng với mọi người."

  • "Este móvel foi construído com robustez, para durar muitos anos."

    "Đồ nội thất này được xây dựng chắc chắn, để tồn tại trong nhiều năm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Robustez thường được dùng để chỉ sự mạnh mẽ về thể chất hoặc tính cách.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) robustezes
A robustez da ponte impressiona todos.
(Sức mạnh của cây cầu gây ấn tượng với tất cả mọi người.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) robustezinha
A robustezinha da planta surpreendeu o jardineiro.
(Sức sống mãnh liệt của cái cây nhỏ làm người làm vườn ngạc nhiên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)