(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frágil
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tâm lý học, Xã hội học

frágil

[ˈfɾaʒiɫ]
mối quan hệ mong manh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "frágil" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se quebra ou estraga facilmente; delicado, quebradiço.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ vỡ hoặc dễ bị tổn thương; mỏng manh, yếu ớt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A paz entre os dois países é frágil."

    "Hòa bình giữa hai quốc gia rất mong manh."

  • "Este copo é muito frágil; tem cuidado!"

    "Cái ly này rất dễ vỡ; hãy cẩn thận!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) frágeis
Estes copos são muito frágeis.
(Những chiếc cốc này rất dễ vỡ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fragílimo
Ele era fragílimo quando criança.
(Anh ấy rất mong manh khi còn nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este copo é frágil, mas aquele é ainda mais frágil."
    Cái ly này dễ vỡ, nhưng cái kia thậm chí còn dễ vỡ hơn.
    Ví dụ về so sánh hơn. 'Mais frágil' thể hiện mức độ dễ vỡ cao hơn so với 'frágil' thông thường.
  • "Esta porcelana é tão frágil como uma flor. Estou a ter muito cuidado ao limpá-la."
    Tấm đồ sứ này mong manh như một bông hoa. Tao đang rất cẩn thận khi lau chùi nó.
    Ví dụ về so sánh ngang bằng (tão...como). 'Estar a ter' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra.
  • "Este vaso é o mais frágil de todos os objetos da loja. Dá-me muito medo manuseá-lo!"
    Cái bình này là dễ vỡ nhất trong tất cả các đồ vật của cửa hàng. Nó làm tao rất sợ khi chạm vào!
    Ví dụ về so sánh tuyệt đối (o mais frágil). 'Dá-me' là ví dụ về clitic placement (đại từ đứng trước động từ trong câu cảm thán). 'lo' đại diện cho 'o vaso'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)