(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assiduidade
B1
Noun Feminino B1 Giáo dục, Nhân sự

assiduidade

/ɐ.si.ðwiˈda.dɨ/
chuyên cần
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "assiduidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Presença regular e constante num determinado lugar ou atividade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự có mặt đều đặn, đầy đủ và thường xuyên ở một địa điểm hoặc sự kiện, được đánh giá cao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A assiduidade dele às aulas é notável."

    "Sự chuyên cần của anh ấy trong các lớp học là rất đáng chú ý."

  • "A empresa valoriza a assiduidade e o empenho dos seus funcionários."

    "Công ty đánh giá cao sự chuyên cần và cam kết của nhân viên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) assiduidades
As assiduidades dos alunos foram recompensadas com um prémio.
(Sự chuyên cần của học sinh đã được khen thưởng bằng một giải thưởng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) assiduidadezinha
Ela demonstra uma assiduidadezinha admirável.
(Cô ấy thể hiện một sự chuyên cần đáng ngưỡng mộ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "A assiduidade é essencial para nós conseguirmos atingir os nossos objetivos."
    Sự chuyên cần là điều thiết yếu để chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình.
    Ngữ pháp: 'conseguirmos' là dạng Động từ Nguyên thể Chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'conseguir', được chia cho ngôi 'nós' (chúng ta). Cấu trúc này rất phổ biến sau giới từ 'para' khi cần làm rõ chủ ngữ của hành động tiếp theo.
  • "O teu sucesso depende de tu mostrares assiduidade e empenho todos os dias."
    Thành công của bạn phụ thuộc vào việc bạn thể hiện sự chuyên cần và nỗ lực mỗi ngày.
    Ngữ pháp: 'mostrares' là Động từ Nguyên thể Chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'mostrar', chia cho ngôi 'tu' (bạn - thân mật). Nó được dùng sau giới từ 'de' để chỉ rõ chủ thể của hành động là 'tu'.
  • "Apesar de os alunos terem demonstrado grande assiduidade, o professor não alterou a data do teste."
    Mặc dù các học sinh đã thể hiện sự chuyên cần rất cao, giáo viên đã không thay đổi ngày thi.
    Ngữ pháp: 'terem' là Động từ Nguyên thể Chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'ter', chia cho ngôi số nhiều 'eles/os alunos' (họ/các học sinh). Ở đây, nó tạo thành thì Nguyên thể Hoàn thành (Infinitivo Pessoal Composto: ter + Particípio Passado) để diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua assiduidade às aulas é notável."
    Sự chuyên cần của bạn (đến lớp) thật đáng chú ý.
    Đây là ví dụ sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn/ngôi Tu) đi kèm với danh từ 'assiduidade' (nữ, số ít). Động từ 'ser' (là) chia theo ngôi 3 số ít (é). Văn phong thân mật, ngôi 'Tu' được dùng.
  • "Estamos a observar a sua assiduidade no trabalho."
    Chúng tôi đang theo dõi sự chuyên cần của quý vị trong công việc.
    Ví dụ này dùng hạn định từ sở hữu 'sua' (của quý vị/ông/bà) trong văn phong trang trọng (ngôi 'O senhor/A senhora' ngầm). Cấu trúc 'estar a observar' (đang theo dõi) là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu, thay vì dùng Gerúndio ('observando') kiểu Brazil.
  • "Por favor, mantém sempre a tua assiduidade, mesmo quando estás a sentir-te cansado."
    Làm ơn, hãy luôn duy trì sự chuyên cần của bạn, ngay cả khi bạn đang cảm thấy mệt mỏi.
    Câu này là một mệnh lệnh thân mật (ngôi 'Tu' - 'mantém'). Hạn định từ sở hữu 'tua' được dùng với 'assiduidade'. Cấu trúc 'estar a sentir-te' (đang cảm thấy) diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ phản thân '-te' được đặt đúng vị trí (enclisis) sau động từ 'sentir' theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)