gratificante
/ɡɾɐtifikˈɐ̃tɨ/
công việc đáng làm
Intermediário (B1)
Significado "gratificante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que traz satisfação; que recompensa o esforço ou a dedicação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang lại sự hài lòng; thỏa mãn.
Exemplos (Ví dụ)
"É muito gratificante ver os resultados do teu trabalho."
"Rất hài lòng khi thấy kết quả công việc của bạn."
"Sinto-me gratificado por ter ajudado."
"Tôi cảm thấy hài lòng vì đã giúp đỡ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gratificantes |
Os resultados do projeto foram gratificantes.
(Kết quả của dự án rất đáng hài lòng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gratificantezinho/gratificantezinha |
Foi um gesto gratificantezinho da parte dele.
(Đó là một cử chỉ nhỏ nhặt nhưng đầy ý nghĩa từ anh ấy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
