invalidar
/ĩ.va.liˈdaɾ/
làm mất hiệu lực
Independente (B2)
Significado "invalidar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar inválido; anular; privar de valor ou efeito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho (điều gì đó) không còn hiệu lực hoặc được chấp nhận; làm suy yếu.
Exemplos (Ví dụ)
"O tribunal invalidou o contrato devido a irregularidades."
"Tòa án đã làm mất hiệu lực hợp đồng do những bất thường."
"Estamos a invalidar a tua desculpa com factos concretos."
"Chúng tôi đang làm mất hiệu lực lời biện minh của bạn bằng những sự kiện cụ thể."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Khi chia động từ, cần chú ý vị trí của các đại từ (clíticos). Ví dụ: 'Estou a invalidar' (Tôi đang làm mất hiệu lực).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | invalido |
Eu invalido a tua desculpa porque não acredito em ti.
(Tôi bác bỏ lời xin lỗi của bạn vì tôi không tin bạn.) |
| Tu | invalidas | |
| Ele/Você | invalida | |
| Nós | invalidamos | |
| Eles/Vocês | invalidam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | invalidei |
Eu invalidei o meu voto por engano.
(Tôi đã làm mất hiệu lực lá phiếu của mình do nhầm lẫn.) |
| Tu | invalidaste | |
| Ele/Você | invalidou | |
| Nós | invalidámos | |
| Eles/Vocês | invalidaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | invalidava |
Ele invalidava todas as tentativas de acordo.
(Anh ấy vô hiệu hóa mọi nỗ lực thỏa hiệp.) |
| Tu | invalidavas | |
| Ele/Você | invalidava | |
| Nós | invalidávamos | |
| Eles/Vocês | invalidavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para invalidares o contrato, tu precisas de apresentar provas concretas."Để cậu vô hiệu hóa hợp đồng, cậu cần phải trình bày bằng chứng cụ thể.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (invalidares) chia cho 'tu'. 'Precisas de' + infinitive thể hiện sự cần thiết. Văn phong thân mật với 'tu'.
-
"É importante para eles invalidarem a decisão do júri, porque acreditam que foi injusta."Việc họ vô hiệu hóa quyết định của ban giám khảo là quan trọng, bởi vì họ tin rằng nó không công bằng.'Infinitivo Pessoal' (invalidarem) chia cho 'eles'. Cấu trúc 'é importante para + [người] + infinitivo' diễn tả tầm quan trọng đối với ai đó.
-
"Antes de o advogado invalidar a procuração, ele está a verificar todos os detalhes."Trước khi luật sư vô hiệu hóa giấy ủy quyền, ông ấy đang kiểm tra tất cả các chi tiết.'Infinitivo Pessoal' (invalidar) chia cho 'o advogado'. Sử dụng 'estar a verificar' (estar a + infinitive) để chỉ hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Antes de' + Infinitivo Pessoal.
Động từ phản thân
-
"Eu não me quero invalidar com discussões desnecessárias; estou a tentar manter a minha energia para o trabalho."Tôi không muốn tự làm mất hiệu lực bản thân bằng những cuộc tranh cãi không cần thiết; tôi đang cố gắng giữ năng lượng cho công việc.Động từ 'invalidar' được sử dụng theo nghĩa bóng, chỉ việc làm suy yếu bản thân. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Tu invalidas-te sempre que tentas justificar o injustificável; estás a perder o teu tempo e credibilidade."Bạn tự làm mất hiệu lực bản thân mỗi khi cố gắng biện minh cho những điều không thể biện minh; bạn đang lãng phí thời gian và uy tín của mình.Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ phản thân 'invalidar-se' chia theo ngôi 'tu'. 'Estás a perder' là continuous aspect. Đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) do câu khẳng định.
-
"Eles invalidam-se quando cedem à pressão dos outros e deixam-se manipular; estão a renunciar ao seu poder."Họ tự làm mất hiệu lực bản thân khi nhượng bộ trước áp lực của người khác và để bản thân bị lợi dụng; họ đang từ bỏ sức mạnh của mình.'Invalidam-se' chia theo ngôi 'eles'. 'Estão a renunciar' là continuous aspect. Đại từ 'se' được đặt sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
