(Vị trí top_banner)
Hình minh họa órgão
B1
noun (Masculino) B1 Y học, Âm nhạc, Chính trị

órgão

[ˈɔɾ.ɣɐ̃w̃]
cơ quan
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "órgão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte do corpo de um ser vivo, geralmente fechada e com uma função vital específica, como o coração ou o fígado nos animais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bộ phận của cơ thể sinh vật thường khép kín và có một chức năng sống còn cụ thể, chẳng hạn như tim hoặc gan ở động vật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O coração é um órgão vital."

    "Tim là một cơ quan quan trọng."

  • "O fígado é um órgão que ajuda a limpar o sangue."

    "Gan là một cơ quan giúp lọc máu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: órgãos (ões)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) órgãos
Os órgãos do corpo humano são vitais para a nossa sobrevivência.
(Các cơ quan trong cơ thể người rất quan trọng đối với sự sống còn của chúng ta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) orgãozinho
Este é um orgãozinho musical para crianças.
(Đây là một cái đàn organ nhỏ cho trẻ em.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É fundamental para tu perceberes a importância de cada órgão no teu corpo."
    Điều cốt yếu là để bạn nhận ra tầm quan trọng của mỗi cơ quan trong cơ thể mình.
    'perceberes' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'perceber' (nhận ra) ở ngôi thứ hai số ít ('tu'). Nó được dùng sau giới từ 'para' khi chủ ngữ của hành động 'perceber' (là 'tu') khác với chủ ngữ của câu chính (ngụ ý 'isso é fundamental'). Đây là cách chia chuẩn để nói về hành động cụ thể của 'tu'.
  • "Antes de eles removerem os órgãos para transplante, os médicos avaliam a compatibilidade."
    Trước khi họ lấy các cơ quan để cấy ghép, các bác sĩ đánh giá sự tương thích.
    'removerem' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'remover' (loại bỏ) ở ngôi thứ ba số nhiều ('eles'). Nó được dùng sau cụm giới từ 'antes de' khi chủ ngữ của hành động 'remover' (là 'eles') được xác định rõ ràng và khác với chủ ngữ chính của vế sau ('os médicos').
  • "Para nós garantirmos a função vital de um órgão, precisamos de cuidar bem da saúde geral."
    Để chúng ta đảm bảo chức năng sống còn của một cơ quan, chúng ta cần chăm sóc sức khỏe tổng thể thật tốt.
    'garantirmos' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'garantir' (đảm bảo) ở ngôi thứ nhất số nhiều ('nós'). Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích, với chủ ngữ của hành động 'garantir' (là 'nós') được xác định rõ ràng. Lưu ý cách dùng 'precisamos de' theo chuẩn Bồ Đào Nha.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O coração é um órgão que está a bombear sangue incessantemente por todo o corpo."
    Tim là một cơ quan đang bơm máu liên tục khắp cơ thể.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'órgão'. Cấu trúc 'estar a bombear' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Os pulmões são órgãos sem os quais não conseguirias respirar, tu que és asmático."
    Phổi là những cơ quan mà nếu không có chúng, bạn sẽ không thể thở được, bạn là người bị hen suyễn.
    Sử dụng 'sem os quais' (không có chúng) làm đại từ quan hệ thay thế cho 'órgãos'. Lưu ý sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật) và chia động từ 'conseguir' tương ứng. Vì đây là văn phong thân mật, nên không cần xưng hô lịch sự 'O senhor/A senhora'.
  • "Este é o médico cujo trabalho é estudar os órgãos do corpo humano."
    Đây là bác sĩ mà công việc của anh ấy là nghiên cứu các cơ quan của cơ thể con người.
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (công việc *của anh ấy*). 'Os órgãos' là dạng số nhiều của 'órgão'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)