(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oco
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

oco

[ˈɔku]
đã khoét rỗng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "oco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem uma cavidade ou espaço vazio no interior; escavado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có một lỗ hoặc không gian trống bên trong; đã được khoét rỗng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tronco da árvore estava oco por dentro."

    "Thân cây bị rỗng bên trong."

  • "As suas promessas eram ocas, sem qualquer intenção real."

    "Những lời hứa của anh ta thật trống rỗng, không có ý định thực sự nào."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser usado tanto para objetos físicos quanto para conceitos abstratos.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ocos
Os ramos eram ocos.
(Các cành cây rỗng ruột.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) oquinho
Este copo é um bocadinho oquinho.
(Cái cốc này hơi rỗng một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O tronco desta árvore está oco. Tu estás a ver como as formigas entram e saem?"
    Thân cây này bị rỗng. Bạn có đang thấy kiến bò vào và ra không?
    ‘Estás a ver’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang thấy). 'Tu' được dùng vì đây là một tình huống giao tiếp thân mật. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'. Đại từ không xuất hiện trong câu này.
  • "Este livro parece oco por dentro. Dá-me a sensação de que faltam capítulos. Tu deves verificar se está completo."
    Cuốn sách này có vẻ rỗng bên trong. Nó cho tôi cảm giác như thiếu chương. Bạn nên kiểm tra xem nó có đầy đủ không.
    'Dá-me' là ví dụ về enclisis, đại từ 'me' gắn liền với động từ 'dar' ở đầu câu. 'Tu deves verificar' sử dụng 'tu' để thể hiện sự thân mật, và 'deves' là dạng chia động từ của 'dever' ở ngôi thứ 2 số ít. 'Oco' ở đây mang nghĩa bóng, 'rỗng' về nội dung.
  • "Aquele político parece oco por dentro. Não acredito em nada do que ele está a dizer. Tu achas que ele é sincero?"
    Chính trị gia kia có vẻ rỗng tuếch bên trong. Tôi không tin bất cứ điều gì ông ta đang nói. Bạn có nghĩ rằng ông ta chân thành không?
    'Está a dizer' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (ông ta đang nói). 'Tu achas' sử dụng 'tu' trong giao tiếp thân mật, động từ 'achar' chia ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)