fusão
[fuˈzɐ̃w̃]
sự hợp nhất
Independente (B2)
Significado "fusão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de fundir ou de se fundir; união, combinação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hợp nhất hai hoặc nhiều thứ lại với nhau; sự kết hợp.
Exemplos (Ví dụ)
"A fusão das duas empresas criou uma nova entidade mais forte."
"Sự hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một thực thể mới mạnh mẽ hơn."
"Estamos a assistir à fusão de diferentes culturas na cidade."
"Chúng ta đang chứng kiến sự hợp nhất của các nền văn hóa khác nhau trong thành phố."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: fusões. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fusões |
As fusões de empresas são comuns no mercado global.
(Việc sáp nhập các công ty là phổ biến trên thị trường toàn cầu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fusãozinha |
Esta é uma fusãozinha, nada de especial.
(Đây chỉ là một vụ sáp nhập nhỏ, không có gì đặc biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, a fusão das empresas A e B deu origem a um gigante no setor tecnológico."Hôm qua, sự hợp nhất của công ty A và B đã tạo ra một gã khổng lồ trong lĩnh vực công nghệ.Ví dụ này sử dụng 'deu' (Pretérito Perfeito Simples của 'dar') để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Fusão' (sự hợp nhất) là chủ ngữ của câu.
-
"Quando houve a fusão dos partidos, todos os militantes celebraram com entusiasmo."Khi có sự hợp nhất của các đảng phái, tất cả các thành viên đã ăn mừng một cách nhiệt tình.'Houve' (Pretérito Perfeito Simples của 'haver') được sử dụng để diễn tả một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ (sự hợp nhất). Lưu ý: 'houve' có nghĩa là 'đã có'.
-
"A fusão das nossas ideias produziu uma solução inovadora para o problema. Dei-te os parabéns na altura!"Sự hợp nhất những ý tưởng của chúng ta đã tạo ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề. Lúc đó tao đã chúc mừng mày!'Produziu' (Pretérito Perfeito Simples của 'produzir') chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Dei-te' (đã cho mày) là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) và sử dụng 'Tu' (mày) cho sự thân mật. Chia động từ 'dar' ở ngôi 'eu' (tôi) thành 'dei' và thêm đại từ 'te' (mày).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a considerar uma fusão de ideias para o projeto final?"Bạn có đang xem xét một sự kết hợp ý tưởng cho dự án cuối cùng không?'Estás a considerar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) chuẩn PT-PT, dùng với ngôi 'Tu' (bạn thân mật) và động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 2 số ít.
-
"O senhor está a propor fusões estratégicas para expandir a empresa?"Ông/Ngài có đang đề xuất các sự sáp nhập chiến lược để mở rộng công ty không?'Está a propor' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) chuẩn PT-PT, dùng với danh xưng lịch sự 'O senhor' (ông/ngài) và động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít.
-
"Diz-me tu, achas que esta fusão de sons está a criar um ambiente harmonioso?"Bạn nói cho mình biết đi, bạn có nghĩ rằng sự kết hợp âm thanh này đang tạo ra một không gian hài hòa không?'Diz-me' là dạng mệnh lệnh của động từ 'dizer' (nói), chia theo ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít), và đại từ 'me' được đặt sau động từ ('enclise') theo quy tắc chuẩn PT-PT. 'Está a criar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
