magnanimidade
/mɐɣ.nɐ.ni.miˈða.dɨ/
lòng cao thượng
Avançado (C1)
Significado "magnanimidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de quem é magnânimo; nobreza de caráter que leva a perdoar as ofensas e a ser generoso para com os outros.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cao thượng; lòng quảng đại và cao quý trong tâm hồn, đặc biệt là trong việc tha thứ những tổn thương hoặc xúc phạm; sự khoan dung.
Exemplos (Ví dụ)
"A magnanimidade demonstra-se em atos de perdão e generosidade para com os outros. Estou a tentar praticar mais magnanimidade."
"Lòng cao thượng được thể hiện qua hành động tha thứ và hào phóng với người khác. Tôi đang cố gắng thực hành lòng cao thượng nhiều hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | magnanimidades |
As magnanimidades do rei foram celebradas pelo povo.
(Sự quảng đại của nhà vua đã được người dân ca ngợi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | magnanimidadezinha |
A magnanimidadezinha dela surpreendeu a todos.
(Sự độ lượng nhỏ bé của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para mostrarmos magnanimidade, é preciso primeiro sabermos perdoar."Để chúng ta thể hiện được sự cao thượng, trước hết chúng ta cần phải biết tha thứ.Ngữ pháp: 'Para mostrarmos' là cấu trúc 'giới từ PARA + Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal)'. Động từ 'mostrar' được chia cho ngôi 'nós' (chúng ta) thành 'mostrarmos' để làm rõ chủ thể của hành động.
-
"O líder foi elogiado por os seus subordinados terem a magnanimidade de admitir o erro."Vị lãnh đạo đã được khen ngợi vì cấp dưới của ông đã có sự cao thượng để thừa nhận sai lầm.Ngữ pháp: Cụm từ 'por... terem' sử dụng Động từ nguyên thể chia ngôi. Động từ 'ter' được chia cho chủ ngữ 'os seus subordinados' (ngôi 'eles' - họ) thành 'terem' để chỉ rõ ai là người có lòng cao thượng.
-
"Apesar de tu demonstrares sempre grande magnanimidade, eles não te agradecem."Mặc dù bạn (thân mật) luôn thể hiện sự cao thượng tuyệt vời, họ lại không cảm ơn bạn.Ngữ pháp: 'Apesar de... demonstrares' là cấu trúc 'cụm giới từ + Động từ nguyên thể chia ngôi'. Động từ 'demonstrar' được chia cho ngôi 'tu' (bạn) thành 'demonstrares'. Đại từ 'te' được đặt trước động từ ('te agradecem') do có từ phủ định 'não' (Quy tắc Proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
