gestor
[ʒɨʃˈtoɾ]
quản lý
Intermediário (B1)
Significado "gestor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa responsável por controlar ou administrar toda ou parte de uma empresa ou organização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người chịu trách nhiệm kiểm soát hoặc quản lý toàn bộ hoặc một phần của một công ty hoặc tổ chức.
Exemplos (Ví dụ)
"O gestor de projeto está a supervisionar todas as etapas do desenvolvimento."
"Người quản lý dự án đang giám sát tất cả các giai đoạn phát triển."
"A gestora de recursos humanos implementou novas políticas de bem-estar para os funcionários."
"Người quản lý nhân sự đã triển khai các chính sách phúc lợi mới cho nhân viên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: gestores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gestores |
Os gestores da empresa reuniram-se para discutir as estratégias do próximo ano.
(Các nhà quản lý của công ty đã họp để thảo luận về các chiến lược cho năm tới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gestorzinho |
O gestorzinho é muito eficiente.
(Người quản lý nhỏ bé đó rất hiệu quả.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
