(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gravura
B1
feminino B1 Nghệ thuật, Lịch sử, In ấn

gravura

/ɡɾɐˈvu.ɾɐ/
khắc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gravura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A arte ou processo de cortar um desenho numa superfície dura, especialmente para fazer uma impressão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghệ thuật hoặc quá trình khắc một thiết kế lên một chất liệu cứng, đặc biệt là để tạo ra một bản in.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A gravura em madeira é uma técnica artística antiga."

    "Khắc gỗ là một kỹ thuật nghệ thuật cổ xưa."

  • "Estou a estudar a história da gravura europeia."

    "Tôi đang nghiên cứu lịch sử nghệ thuật khắc châu Âu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gravuras
As gravuras antigas são muito valiosas.
(Những bản khắc cổ rất có giá trị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gravurinha
Olha esta gravurinha que bonitinha!
(Nhìn bản khắc nhỏ này, thật dễ thương!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)