(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grosso
A2
Adjetivo Masculino A2 Đời sống hàng ngày

grosso

/ˈɡɾosu/
dày
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "grosso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem grande espessura ou diâmetro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dày, có khoảng cách lớn giữa các mặt đối diện hoặc các bên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este livro é muito grosso, levarei muito tempo a lê-lo."

    "Cuốn sách này rất dày, tôi sẽ mất nhiều thời gian để đọc nó."

  • "As paredes desta casa são muito grossas."

    "Các bức tường của ngôi nhà này rất dày."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concordância em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular grossa
A voz dela é grossa.
(Giọng cô ấy khàn.)
Masculine Plural grossos
Os livros são grossos.
(Những cuốn sách dày.)
Feminine Plural grossas
As paredes são grossas.
(Những bức tường dày.)
Superlative (Tuyệt đối) grossíssimo
O livro é grossíssimo.
(Cuốn sách rất dày.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A costureira far-lo-á mais grosso, como pediste."
    Người thợ may sẽ làm nó dày hơn, như bạn đã yêu cầu.
    Ví dụ này sử dụng mesóclise với động từ 'fazer' (làm/may) ở thì tương lai đơn (futuro simples): 'far-lo-á' (fazer + o + -á). Đại từ 'o' (nó) được đặt giữa gốc động từ và hậu tố. Chủ ngữ 'tu' được ngầm hiểu qua động từ 'pediste' (bạn đã yêu cầu) theo văn phong thân mật chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Cortar-te-ia este bife mais grosso, se gostasses."
    Tôi sẽ cắt miếng bít tết này dày hơn cho bạn, nếu bạn thích.
    Ở đây, mesóclise được dùng với động từ 'cortar' (cắt) ở thì điều kiện đơn (condicional simples): 'cortar-te-ia' (cortar + te + -ia). Đại từ 'te' (cho bạn) là đại từ tân ngữ gián tiếp, đứng giữa động từ. Chia động từ 'gostasses' (bạn thích) khẳng định ngôi 'tu' thân mật.
  • "Aquele tronco de árvore que ali está, depressa se tornar-á muito grosso."
    Thân cây ở đằng kia sẽ sớm trở nên rất dày.
    Ví dụ này minh họa mesóclise với động từ phản thân 'tornar-se' (trở nên) ở thì tương lai đơn: 'tornar-se-á' (tornar + se + -á). Đại từ phản thân 'se' (chính nó) được đặt giữa gốc động từ và hậu tố của thì tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)