guardião
[ɡwaɾˈdi.ɐ̃w̃]
người giữ bí mật
Intermediário (B1)
Significado "guardião" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa responsável por cuidar ou proteger algo; aquele que guarda ou preserva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người có trách nhiệm chăm sóc hoặc bảo vệ một cái gì đó; người giữ gìn, người bảo quản.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é o guardião do farol, assegurando que os navios naveguem em segurança."
"Anh ấy là người giữ ngọn hải đăng, đảm bảo tàu thuyền đi lại an toàn."
"O museu contratou um guardião para proteger as obras de arte."
"Bảo tàng đã thuê một người bảo vệ để bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: guardiões
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O guardião da biblioteca deu-me um livro raro para estudar."Người thủ thư đã đưa cho tôi một cuốn sách quý hiếm để nghiên cứu.Ênclise: 'deu-me' (đã cho tôi). Đại từ 'me' đứng sau động từ 'deu'. Động từ 'dar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela - deu) thì đại từ tân ngữ đứng sau và nối với động từ bằng dấu gạch nối ('-').
-
"Enquanto tu estás a proteger os segredos da família, o guardião da nossa história está a revelar-te o passado."Trong khi bạn đang bảo vệ những bí mật của gia đình, người giữ gìn lịch sử của chúng ta đang tiết lộ cho bạn quá khứ.Ênclise: 'revelar-te' (tiết lộ cho bạn). Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estás a proteger' (bạn đang bảo vệ), 'está a revelar-te' (đang tiết lộ cho bạn). Đại từ 'te' đứng sau và nối vào động từ nguyên mẫu 'revelar'. Cách dùng ngôi 'tu' với động từ chia tương ứng.
-
"Disse-lhe o guardião do farol: "Não te afastes muito da costa, o mar está a preparar-se para uma tempestade.""Người canh giữ ngọn hải đăng nói với anh ấy: "Đừng rời xa bờ biển, biển đang chuẩn bị cho một cơn bão."Ênclise: 'Disse-lhe' (đã nói với anh ấy/cô ấy), đại từ 'lhe' đứng sau động từ 'disse'. 'Não te afastes' (đừng rời xa), đại từ 'te' đứng sau động từ 'afastes' trong câu mệnh lệnh phủ định. Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitive': 'está a preparar-se' (đang chuẩn bị).
Thì Tương lai đơn
-
"Tu serás o guardião da verdade, meu amigo."Bạn sẽ là người bảo vệ sự thật, bạn của tôi.Động từ 'ser' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'Tu': 'serás'. Câu này dùng 'Tu' thể hiện sự thân mật.
-
"Os novos voluntários serão os guardiões do parque natural."Những tình nguyện viên mới sẽ là những người bảo vệ công viên tự nhiên.Động từ 'ser' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'eles/elas': 'serão'. 'Guardiões' là dạng số nhiều của 'guardião'.
-
"No próximo mês, ele estará a preparar-se para ser o guardião do museu."Tháng tới, anh ấy sẽ đang chuẩn bị để trở thành người bảo vệ bảo tàng.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estará a preparar-se) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, tuân thủ chuẩn tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo): 'estará'. Đại từ 'se' được đặt dính vào động từ nguyên mẫu 'preparar'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O guardião tinha já eleito o seu sucessor, mas está agora a ponderar uma nova escolha."Người bảo vệ đã chọn người kế nhiệm của mình, nhưng giờ đang cân nhắc một lựa chọn mới.‘Eleito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘eleger’ (bầu chọn). Cấu trúc 'estar a ponderar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Vị trí đại từ 'ele' trước động từ 'tinha' là do sự nhấn mạnh.
-
"Tu, como guardião da tradição, tens estado a defender o património imaterial que te foi entregue."Bạn, với tư cách là người bảo vệ truyền thống, đã và đang bảo vệ di sản phi vật thể đã được giao cho bạn.‘Entregue’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘entregar’ (giao). ‘Tens estado a defender’ sử dụng ‘estar a + infinitive’ để diễn tả hành động liên tục trong quá khứ (continuous aspect). Chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' (tens).
-
"O guardião tinha previsto um ataque, mas este foi tão rápido que nada pôde ser feito."Người bảo vệ đã dự đoán một cuộc tấn công, nhưng nó quá nhanh đến nỗi không thể làm gì được.‘Previsto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘prever’ (dự đoán). Cấu trúc câu sử dụng thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito) để chỉ một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és o guardião da minha alma, e estou a confiar-te todos os meus segredos."Anh là người bảo vệ tâm hồn em, và em đang tin tưởng giao phó tất cả bí mật của em cho anh.Sử dụng 'Tu' (anh/em) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estou a confiar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ 'confiar' (enclisis).
-
"Ele é o guardião do farol; está a mantê-lo sempre aceso, para que os navios não se percam."Anh ấy là người bảo vệ ngọn hải đăng; anh ấy đang giữ cho nó luôn sáng, để các con tàu không bị lạc.'Ele' (anh ấy) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít. 'Está a mantê-lo' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Lo' (nó) là đại từ tân ngữ đặt sau động từ 'manter' (enclisis).
-
"Nós somos os guardiões da floresta, e estamos a protegê-la de todos os perigos."Chúng tôi là những người bảo vệ khu rừng, và chúng tôi đang bảo vệ nó khỏi mọi nguy hiểm.'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a protegê-la' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'A' (nó) là đại từ tân ngữ đặt sau động từ 'proteger' (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
