morada
[muˈɾaðɐ]
địa chỉ cư trú
Iniciante (A1)
Significado "morada" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O local onde alguém reside habitualmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Địa chỉ nơi ai đó sinh sống.
Exemplos (Ví dụ)
"Qual é a tua morada?"
"Địa chỉ cư trú của bạn là gì?"
"Estou a mudar de morada."
"Tôi đang chuyển chỗ ở."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | moradas |
Todas as moradas foram atualizadas no sistema.
(Tất cả các địa chỉ đã được cập nhật trong hệ thống.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | moradinha |
Eles vivem numa moradinha acolhedora.
(Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ ấm cúng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
