moradia
/muˈɾadiɐ/
nhà riêng
Básico (A2)
Significado "moradia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma habitação unifamiliar, geralmente independente, destinada à residência de uma pessoa ou família.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tài sản nhà ở thuộc sở hữu hoặc thuê bởi một cá nhân hoặc gia đình, và không phải là một phần của một tổ chức lớn hơn hoặc dự án nhà ở công cộng.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha moradia tem um jardim grande."
"Nhà riêng của tôi có một khu vườn lớn."
"Estamos a construir uma moradia nova nos arredores da cidade."
"Chúng tôi đang xây một căn nhà riêng mới ở ngoại ô thành phố."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | moradias |
As moradias nesta zona são bastante caras.
(Những ngôi nhà ở khu vực này khá đắt đỏ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | moradinha |
Eles compraram uma moradinha no campo.
(Họ đã mua một ngôi nhà nhỏ ở vùng quê.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O projeto da nova moradia foi feito por um arquiteto de renome."Dự án của căn nhà mới được thực hiện bởi một kiến trúc sư danh tiếng.Ngữ pháp: 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm). Trong câu bị động này, 'feito' được dùng như một tính từ, hợp giống (giống đực) và số (số ít) với chủ ngữ 'O projeto'.
-
"Tu já tinhas visto as moradias que estão a construir no centro da cidade?"Cậu đã xem những căn nhà mà họ đang xây ở trung tâm thành phố chưa?Ngữ pháp: 'visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver' (thấy). Cấu trúc 'tinhas visto' là thì Quá khứ hoàn thành (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto) ở ngôi 'tu'. Lưu ý cách diễn tả hành động đang diễn ra 'estão a construir' theo chuẩn châu Âu.
-
"O contrato de arrendamento da moradia foi escrito e assinado ontem."Hợp đồng cho thuê căn nhà đã được viết và ký ngày hôm qua.Ngữ pháp: 'escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Tương tự ví dụ 1, câu này ở thể bị động, và 'escrito' hợp giống và số với chủ ngữ 'O contrato' (giống đực, số ít).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A minha moradia tem um jardim espaçoso onde os miúdos estão a brincar agora mesmo."Căn nhà của tôi có một khu vườn rộng rãi, nơi bọn trẻ đang chơi ngay lúc này.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'minha' (của tôi) đứng trước danh từ giống cái số ít 'moradia'. Cấu trúc 'estão a brincar' (đang chơi) là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (estar a + động từ nguyên thể), thay vì dùng Gerundio kiểu Brazil.
-
"Se a tua moradia precisa de obras, posso recomendar-te um bom empreiteiro."Nếu nhà của bạn cần sửa chữa, mình có thể giới thiệu cho bạn một nhà thầu giỏi.Hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn) được dùng với ngôi 'tu' thân mật. Cụm từ 'recomendar-te' (giới thiệu cho bạn) tuân thủ quy tắc Enclisis của Bồ Đào Nha, đặt đại từ tân ngữ ('te') sau động từ nguyên thể và nối bằng dấu gạch ngang.
-
"As moradias deles são geminadas, mas a nossa é independente."Nhà của họ là nhà liền kề, còn nhà của chúng tôi là nhà độc lập.Ví dụ này kết hợp hai loại sở hữu: đại từ sở hữu 'deles' (của họ) và đại từ sở hữu 'a nossa' (của chúng tôi). 'deles' đứng sau danh từ và không thay đổi. 'a nossa' đứng một mình nhưng vẫn ngầm chỉ 'a nossa moradia', thay thế cho cả cụm danh từ để tránh lặp lại.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu vives numa moradia espaçosa no centro da cidade, perto de tudo o que precisas."Bạn sống trong một căn nhà rộng rãi ở trung tâm thành phố, gần mọi thứ bạn cần.‘Vives’ là dạng chia của động từ ‘viver’ (sống) ở thì Presente do Indicativo, ngôi thứ hai số ít (tu). Câu này sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật. Không sử dụng 'estar a viver' vì diễn tả một trạng thái/thói quen.
-
"Neste momento, os meus pais estão a construir uma nova moradia nos arredores da vila."Hiện tại, bố mẹ tôi đang xây một căn nhà mới ở ngoại ô thị trấn.'Estão a construir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a + construir), thì Presente do Indicativo, ngôi thứ ba số nhiều (os meus pais). Cấu trúc này bắt buộc phải được sử dụng cho hành động 'đang' xảy ra.
-
"Dá-me as chaves da moradia, por favor. Preciso de lá ir verificar se está tudo em ordem."Làm ơn đưa tôi chìa khóa nhà. Tôi cần đến đó để kiểm tra xem mọi thứ có ổn không.'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (cho), tuân theo quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Dá' là dạng chia của 'dar' ở ngôi thứ 3 số ít, mệnh lệnh cách.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu vives numa moradia grande, não é? Estou a ver que tens muito espaço."Bạn sống trong một căn nhà lớn phải không? Tôi thấy bạn có rất nhiều không gian.Sử dụng 'Tu' vì là văn phong thân mật. 'Estou a ver' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'vives' chia theo ngôi 'Tu'.
-
"Dá-me a chave da moradia, por favor. Estou a precisar dela urgentemente."Cho tôi chìa khóa nhà, làm ơn. Tôi đang cần nó gấp.'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc PT-PT. 'Estou a precisar' là continuous aspect. Sử dụng 'me dá' là sai trong văn phong PT-PT chuẩn.
-
"A senhora precisa de ajuda para encontrar moradias à venda nesta zona? Estamos a trabalhar com vários clientes."Quý bà có cần giúp đỡ để tìm nhà đang bán trong khu vực này không? Chúng tôi đang làm việc với nhiều khách hàng.Sử dụng 'A senhora' vì là văn phong trang trọng. 'Estamos a trabalhar' là continuous aspect. 'Moradias' là dạng số nhiều của 'moradia'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
