costumeiro
/kuʃ.tuˈmɐj.ɾu/
thông lệ
Intermediário (B1)
Significado "costumeiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se faz por costume; habitual, usual, familiar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Theo phong tục; thông thường, thường lệ, quen thuộc.
Exemplos (Ví dụ)
"É costumeiro encontrar este tipo de situação nesta empresa."
"Việc bắt gặp loại tình huống này ở công ty này là điều thường lệ."
"Estou a usar o meu traje costumeiro para a festa."
"Tôi đang mặc trang phục quen thuộc của mình cho bữa tiệc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | costumeira |
A prática era costumeira na região.
(Thông lệ này là thông thường ở khu vực đó.) |
| Masculine Plural | costumeiros |
Os encontros eram costumeiros entre eles.
(Các cuộc gặp gỡ là thường lệ giữa họ.) |
| Feminine Plural | costumeiras |
As visitas eram costumeiras durante o verão.
(Các chuyến thăm viếng là thông thường trong suốt mùa hè.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | costumeiríssimo |
O evento foi costumeiríssimo naquela época do ano.
(Sự kiện đó là rất thông thường vào thời điểm đó trong năm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"É costumeiro que o bolo de aniversário seja coberto com chocolate, mas este ano foi frito em vez de assado."Việc bánh sinh nhật được phủ sô cô la là điều thường thấy, nhưng năm nay nó đã bị chiên thay vì nướng.'Costumeiro' bổ nghĩa cho điều gì đó thường xảy ra. 'Foi frito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fritar' (chiên), ở thể bị động.
-
"Tu sabes que é costumeiro irmos ao cinema às sextas-feiras. O bilhete já foi pago. Estás a gostar?"Bạn biết rằng việc chúng ta đi xem phim vào thứ Sáu là điều thường lệ. Vé đã được trả rồi. Bạn có đang thích không?'Costumeiro' ở đây diễn tả một thói quen. 'Foi pago' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pagar' (trả), thể bị động. 'Estás a gostar?' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, chia theo ngôi 'tu'.
-
"Não é costumeiro que o carteiro esteja atrasado. A carta já foi escrita e enviada, mas ainda não foi impressa na gráfica."Việc người đưa thư đến muộn là không thường thấy. Lá thư đã được viết và gửi đi, nhưng vẫn chưa được in ở nhà in.'Costumeiro' diễn tả một điều gì đó không thường xảy ra. 'Foi escrita', 'enviada' và 'impressa' đều là phân từ quá khứ bất quy tắc ở thể bị động. 'Esteja atrasado' là cấu trúc với 'estar' chia theo ngôi 'ele/ela/você' ở thể giả định (subjunctive).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Foi costumeiro que tu estiveste a chegar tarde às aulas quando eras mais novo. Nunca te importaste com as consequências."Việc mày đến trễ các lớp học khi còn nhỏ là chuyện thường. Mày chẳng bao giờ quan tâm đến hậu quả.Sử dụng 'Foi costumeiro que...' để diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Estiveste a chegar' là thì Quá khứ hoàn thành đơn của 'estar a chegar', nhấn mạnh hành động đến trễ đã xảy ra và kết thúc. 'te' đứng trước động từ (proclise) vì sau 'nunca'.
-
"No ano passado, foi costumeiro que ela estivesse a visitar a avó todos os domingos. Levava-lhe flores e bolos."Năm ngoái, việc cô ấy đến thăm bà ngoại mỗi Chủ nhật là chuyện thường. Cô ấy mang hoa và bánh đến cho bà.'Foi costumeiro que ela estivesse a visitar' diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Levava-lhe' là 'levar a ela' (mang cho bà ấy), 'lhe' đứng sau động từ (enclise) vì đầu câu.
-
"Quando vivíamos em Lisboa, foi costumeiro que nós estivéssemos a apanhar o autocarro para o trabalho. Demorava quase uma hora."Khi chúng ta sống ở Lisbon, việc chúng ta bắt xe buýt đi làm là chuyện thường. Mất gần một tiếng đồng hồ.'Foi costumeiro que nós estivéssemos a apanhar' diễn tả một thói quen chung của chúng ta trong quá khứ. 'Apanhar o autocarro' là cách nói thông thường để 'bắt xe buýt' ở Bồ Đào Nha. 'Nós' (chúng ta) được dùng để nhấn mạnh chủ ngữ, mặc dù động từ 'estivéssemos' đã chỉ rõ ngôi.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"É costumeiro que tu estejas a ler um livro antes de dormir."Việc bạn đọc một cuốn sách trước khi ngủ là điều thường lệ.Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng số ít) nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (estejas). 'Estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Diz-me, é costumeiro que ele esteja a usar sempre o mesmo chapéu?"Nói cho tôi biết, việc anh ấy luôn đội cùng một chiếc mũ có phải là điều thường lệ không?'Diz-me' (đại từ 'me' đặt sau động từ 'diz' - enclisis). 'Ele' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít. 'Estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Não é costumeiro que nós estejamos a apanhar o autocarro tão cedo."Việc chúng tôi bắt xe buýt sớm như vậy không phải là điều thường lệ.'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estar a apanhar' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sử dụng 'autocarro' (xe buýt) theo chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
