amizade
/ɐmiˈzaðɨ/
tình bạn
Básico (A2)
Significado "amizade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de afeição, simpatia e lealdade entre pessoas; relação de afeto recíproco.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình bạn, sự đồng hành, cảm giác được ở bên ai đó và chia sẻ những trải nghiệm; hoặc trạng thái là một người bạn đồng hành.
Exemplos (Ví dụ)
"A amizade dela é muito importante para mim."
"Tình bạn của cô ấy rất quan trọng đối với tôi."
"Estou a valorizar muito a nossa amizade."
"Tôi đang rất trân trọng tình bạn của chúng ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | amizades |
As amizades verdadeiras são raras.
(Những tình bạn thật sự rất hiếm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | amizadezinha |
Cultivar uma amizadezinha pode trazer grandes alegrias.
(Nuôi dưỡng một tình bạn nhỏ có thể mang lại những niềm vui lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A amizade verdadeira está a tornar-se rara nos dias de hoje."Tình bạn đích thực đang trở nên hiếm hoi trong những ngày này.Sử dụng mạo từ xác định 'A' (giống cái, số ít) trước 'amizade' vì đang đề cập đến một khái niệm cụ thể. Cấu trúc 'estar a tornar-se' diễn tả hành động đang diễn ra (trở nên).
-
"Tens uma amizade forte com o João, não tens?"Bạn có một tình bạn mạnh mẽ với João, phải không?Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (giống cái, số ít) trước 'amizade' vì đang đề cập đến một tình bạn không xác định cụ thể. 'Tens' là cách chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'. Phân tích câu hỏi đuôi.
-
"As amizades que fazemos na infância costumam ser as mais duradouras."Những tình bạn mà chúng ta tạo dựng trong thời thơ ấu thường là những tình bạn bền chặt nhất.Sử dụng mạo từ xác định 'As' (giống cái, số nhiều) trước 'amizades' vì đang đề cập đến những tình bạn cụ thể, được xác định bởi mệnh đề quan hệ 'que fazemos na infância'. 'Costumam ser' (thường là) cấu trúc thông dụng để diễn tả thói quen.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Oferecer-te-ia a minha amizade incondicional se fosses mais honesto."Tôi sẽ trao cho bạn tình bạn vô điều kiện của tôi nếu bạn trung thực hơn.Câu điều kiện sử dụng 'se'. 'Oferecer-te-ia' là conditional tense (ngôi 'tu'), vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ (ênclise). 'Fosses' là subjunctive mood.
-
"Porque não demonstras-me a tua amizade agora que estou a precisar?"Tại sao bạn không thể hiện tình bạn của bạn với tôi ngay bây giờ khi tôi đang cần?'Demonstras-me' là imperative mood (ngôi 'tu'), vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ (ênclise) trong câu hỏi. 'Estou a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Lembra-te das nossas amizades de infância, foram tempos inesquecíveis."Hãy nhớ về những tình bạn thời thơ ấu của chúng ta, đó là những khoảng thời gian khó quên.'Lembra-te' là imperative mood (ngôi 'tu'), vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ (ênclise). 'Nossas amizades' là dạng số nhiều của 'amizade'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua amizade é fundamental para o meu bem-estar, pois sempre me apoiaste nos momentos difíceis."Tình bạn của bạn (thân mật) rất quan trọng đối với sự hạnh phúc của mình, vì bạn đã luôn ủng hộ mình trong những lúc khó khăn.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' đi kèm với ngôi 'tu' để thể hiện sự thân mật. Lưu ý đại từ 'me' đứng trước động từ trong 'sempre me apoiaste' vì từ 'sempre' là từ thu hút đại từ (proclisis).
-
"Nós estamos a fortalecer as nossas amizades através de convívios e viagens constantes."Chúng tôi đang thắt chặt những tình bạn của mình thông qua các buổi gặp gỡ và các chuyến đi thường xuyên.Sử dụng cấu trúc 'estamos a fortalecer' (estar a + infinitive) thay vì dùng Gerúndio kiểu Brazil. 'Nossas' là hạn định từ sở hữu số nhiều giống cái bổ nghĩa cho danh từ 'amizades'.
-
"Dê-me a sua amizade, senhor Silva, pois valorizo muito a vossa companhia."Xin hãy dành cho tôi tình bạn của ông, ông Silva, vì tôi rất trân trọng sự đồng hành của các vị.Sử dụng 'Dê-me' (Enclisis) vì không được bắt đầu câu bằng đại từ clitic. 'Sua' được dùng như đại từ sở hữu lịch sự tương ứng với 'O senhor'. 'Vossa' là đại từ sở hữu dành cho ngôi 'vós' (hoặc số nhiều trang trọng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
