identificado
/i.dẽ.ti.fiˈka.du/
máy bay đã được nhận dạng
Intermediário (B1)
Significado "identificado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi alvo de identificação ou reconhecimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một máy bay đã được nhận dạng hoặc xác nhận.
Exemplos (Ví dụ)
"O avião já foi identificado pelas autoridades."
"Máy bay đã được nhận dạng bởi nhà chức trách."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | identificados |
Os suspeitos foram identificados pela polícia.
(Những nghi phạm đã được cảnh sát xác định.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | identificadinho |
O criminoso foi identificadinho pelas câmeras de segurança.
(Tên tội phạm đã được nhận diện một cách rõ ràng qua camera an ninh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O ladrão foi identificado pela polícia através das impressões digitais deixadas no local do crime. Estão a identificá-lo agora."Tên trộm đã được cảnh sát xác định thông qua dấu vân tay để lại tại hiện trường vụ án. Họ đang tiến hành nhận dạng hắn ta.Sử dụng 'foi identificado' (bị động) với mạo từ xác định 'o' trước 'ladrão'. Cấu trúc 'Estão a identificá-lo' thể hiện hành động đang diễn ra, với 'estar a + infinitivo' và đại từ 'o' đặt sau động từ (enclisis).
-
"Uma pessoa não identificada tentou aceder ao sistema informático da empresa. Estão a tentar identificar quem é."Một người không xác định danh tính đã cố gắng truy cập vào hệ thống thông tin của công ty. Họ đang cố gắng xác định đó là ai.Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' trước 'pessoa'. Cấu trúc 'Estão a tentar identificar' (estar a + infinitivo). 'Quem é' thể hiện câu hỏi gián tiếp.
-
"Tu foste identificado como o principal suspeito, mas a tua inocência está a ser provada."Bạn đã bị xác định là nghi phạm chính, nhưng sự vô tội của bạn đang được chứng minh.Sử dụng 'Tu foste identificado' (bị động) với ngôi 'Tu'. 'A tua inocência' sử dụng mạo từ xác định 'a' trước 'inocência' (sự vô tội). 'Está a ser provada' là cấu trúc bị động tiếp diễn (estar a + infinitivo).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ser identificado pelas autoridades neste momento."Bạn đang bị các nhà chức trách nhận dạng/xác định vào lúc này.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ser) cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Identificado' là tính từ bổ nghĩa cho 'Tu'.
-
"Ele está identificado como o principal suspeito no caso desde a semana passada."Anh ấy đã được xác định là nghi phạm chính trong vụ án từ tuần trước.Đại từ nhân xưng 'Ele' (ngôi thứ 3 số ít). Động từ 'estar' (está) đi kèm với tính từ 'identificado' diễn tả trạng thái đã được xác định/nhận diện. Lưu ý không dùng 'você' hay Gerúndio.
-
"Nós estamos a ser identificados um por um antes de entrar no evento."Chúng tôi đang được nhận dạng từng người một trước khi vào sự kiện.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Nós' (ngôi thứ 1 số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a ser) diễn tả hành động đang diễn ra (thể bị động), chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Tính từ 'identificados' ở dạng số nhiều giống đực để hòa hợp với 'Nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
