imobilidade
/imuβiliˈðaðɨ/
sự bất động
Intermediário (B1)
Significado "imobilidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou qualidade de não se mover; ausência de movimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất không có chuyển động; sự tĩnh lặng.
Exemplos (Ví dụ)
"A imobilidade do doente era preocupante."
"Sự bất động của bệnh nhân rất đáng lo ngại."
"Estou a tentar combater a imobilidade com fisioterapia."
"Tôi đang cố gắng chống lại sự bất động bằng vật lý trị liệu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | imobilidades |
As imobilidades causadas pela doença limitavam a sua qualidade de vida.
(Sự bất động do bệnh tật gây ra đã hạn chế chất lượng cuộc sống của cô ấy.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | imobilidadezinha |
Uma imobilidadezinha temporária não o impediu de continuar a trabalhar.
(Một sự bất động nhỏ tạm thời không ngăn cản anh ấy tiếp tục làm việc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A imobilidade da estátua impressiona-me, parece que o tempo parou."Sự bất động của bức tượng gây ấn tượng cho tôi, dường như thời gian đã dừng lại.'Imobilidade' là danh từ giống cái, số ít. 'Impressiona-me' sử dụng vị trí đại từ chuẩn PT-PT (Enclisis).
-
"Tu estás a observar as imobilidades dos bailarinos durante a pausa, não é? Precisam de descansar."Bạn đang quan sát sự bất động của các vũ công trong suốt giờ nghỉ, đúng không? Họ cần nghỉ ngơi.'Imobilidades' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Estás a observar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect). Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật).
-
"As imobilidades prolongadas podem causar problemas de saúde; o médico está a alertar para esse facto."Sự bất động kéo dài có thể gây ra các vấn đề sức khỏe; bác sĩ đang cảnh báo về điều đó.'Imobilidades' (số nhiều, giống cái). 'Está a alertar' (Continuous Aspect). 'As imobilidades' là chủ ngữ số nhiều nên động từ 'podem' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
