imperfeição
/ĩ.pɨɾ.fɐjˈsɐ̃w̃/
tính không hoàn hảo
Intermediário (B1)
Significado "imperfeição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou qualidade do que é imperfeito; falta de perfeição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị lỗi; sự không hoàn hảo.
Exemplos (Ví dụ)
"A imperfeição faz parte da condição humana."
"Sự không hoàn hảo là một phần của điều kiện con người."
"Não te preocupes tanto com as tuas imperfeições."
"Đừng quá lo lắng về những khuyết điểm của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | imperfeições |
As imperfeições na pintura eram visíveis a olho nu.
(Những khuyết điểm trong bức tranh có thể nhìn thấy bằng mắt thường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | imperfeiçãozinha |
A imperfeiçãozinha no tecido quase não se nota.
(Hầu như không nhận thấy một chút khuyết điểm nhỏ trên vải.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A imperfeição daquela pintura é menos evidente do que a deste desenho."Sự không hoàn hảo của bức tranh kia ít rõ ràng hơn so với sự không hoàn hảo của bản vẽ này.Cấp so sánh hơn (comparativo de inferioridade). 'Menos evidente do que' thể hiện sự so sánh về mức độ rõ ràng của sự không hoàn hảo.
-
"Tu estás a minimizar as tuas imperfeições, mas eu acho que elas são tão parte de ti como as tuas qualidades."Bạn đang cố gắng giảm thiểu những khuyết điểm của mình, nhưng tôi nghĩ rằng chúng cũng là một phần của bạn như những phẩm chất tốt đẹp của bạn vậy.Cấu trúc 'estar a minimizar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), chia theo ngôi 'tu'. 'Tão ... como' là cấu trúc so sánh ngang bằng (comparativo de igualdade).
-
"A maior imperfeição daquele relatório é que ele está a ser redigido sem qualquer atenção aos detalhes. Dá-me outro para verificar, por favor."Sự không hoàn hảo lớn nhất của báo cáo đó là nó đang được soạn thảo mà không hề chú ý đến chi tiết. Làm ơn đưa cho tôi một cái khác để kiểm tra.'A maior imperfeição' thể hiện cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'Estar a ser redigido' là passive voice (thể bị động) ở thì continuous aspect. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu.
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que no futuro, a inteligência artificial corrigirá muitas das imperfeições no sistema legal."Tôi tin rằng trong tương lai, trí tuệ nhân tạo sẽ sửa chữa nhiều khiếm khuyết trong hệ thống pháp luật.Câu này sử dụng 'Futuro do Indicativo' (corrigirá) để diễn tả một dự đoán trong tương lai. 'Imperfeições' là danh từ số nhiều, chỉ những lỗi hoặc thiếu sót.
-
"Se tu fores mais paciente, encontrarás que as imperfeições na obra de arte são o que lhe darão caráter."Nếu bạn kiên nhẫn hơn, bạn sẽ thấy rằng những khiếm khuyết trong tác phẩm nghệ thuật là những gì mang lại cho nó đặc trưng riêng.Sử dụng ngôi 'tu' và động từ chia theo ngôi 'tu' ('fores'). 'Encontrarás' là 'Futuro do Indicativo' chia cho ngôi 'tu'. Câu này diễn tả một điều kiện và kết quả trong tương lai.
-
"No futuro, estaremos a trabalhar para eliminar todas as imperfeições do nosso processo de produção, garantindo a máxima qualidade."Trong tương lai, chúng tôi sẽ làm việc để loại bỏ tất cả những khiếm khuyết trong quy trình sản xuất của chúng tôi, đảm bảo chất lượng tối đa.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estaremos a trabalhar') để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Imperfeições' chỉ những điểm không hoàn hảo cần loại bỏ.
Giống và Số của danh từ
-
"A imperfeição da tua caligrafia está a dificultar a leitura do teu relatório."Sự không hoàn hảo trong chữ viết tay của bạn đang gây khó khăn cho việc đọc báo cáo của bạn.Ví dụ sử dụng 'imperfeição' (danh từ giống cái, số ít) làm chủ ngữ. Động từ 'estar' chia theo ngôi thứ ba số ít (está) vì chủ ngữ ở số ít. Cấu trúc 'estar a dificultar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As imperfeições na parede estão a ser corrigidas pelo pintor."Những khiếm khuyết trên tường đang được người thợ sơn sửa.Ví dụ sử dụng 'imperfeições' (danh từ giống cái, số nhiều) làm chủ ngữ. Động từ 'estar' chia theo ngôi thứ ba số nhiều (estão) vì chủ ngữ ở số nhiều. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado (corrigidas) chỉ hành động bị động đang diễn ra.
-
"Não te preocupes tanto com cada pequena imperfeição; ninguém é perfeito."Đừng lo lắng quá nhiều về mỗi một sự không hoàn hảo nhỏ; không ai là hoàn hảo cả.Ví dụ sử dụng 'imperfeição' (danh từ giống cái, số ít). Mệnh lệnh phủ định 'Não te preocupes' sử dụng đại từ 'te' sau động từ (enclisis) và chia động từ 'preocupar' ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, senti a imperfeição do mundo quando vi a pobreza extrema na rua e pensei que não fiz o suficiente para ajudar."Hôm qua, tôi cảm nhận được sự không hoàn hảo của thế giới khi thấy cảnh nghèo đói cùng cực trên đường phố và nghĩ rằng mình đã không làm đủ để giúp đỡ.Câu này sử dụng 'senti' (thì Pretérito Perfeito Simples của 'sentir') để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'A imperfeição' là đối tượng trực tiếp của hành động 'senti'.
-
"Tu cometeste uma imperfeição grave ao mentires sobre as tuas qualificações. Agora, estás a enfrentar as consequências."Mày đã phạm một sai sót nghiêm trọng khi nói dối về trình độ của mày. Bây giờ, mày đang phải đối mặt với hậu quả.Sử dụng 'cometeste' (thì Pretérito Perfeito Simples của 'cometer' cho ngôi 'tu') để chỉ một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. 'Estás a enfrentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại (đang đối mặt).
-
"Nós reconhecemos as imperfeições do nosso sistema educativo, mas trabalhámos arduamente para o melhorar no ano passado. Estivemos a tentar várias abordagens."Chúng tôi nhận ra những khiếm khuyết của hệ thống giáo dục của mình, nhưng chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để cải thiện nó vào năm ngoái. Chúng tôi đã cố gắng thử nhiều cách tiếp cận khác nhau.'Reconhecemos' (thì Pretérito Perfeito Simples của 'reconhecer') chỉ một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ (nhận ra). 'Trabalhámos' (Pretérito Perfeito Simples của 'trabalhar') nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động làm việc chăm chỉ. 'Estivemos a tentar' sử dụng 'estar a + infinitivo' (trong quá khứ) để nhấn mạnh rằng hành động cố gắng đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu, que és tão crítico, estás sempre a apontar as imperfeições dos outros, mas nunca vês as tuas."Bạn, người vốn rất hay chỉ trích, luôn luôn chỉ ra những khuyết điểm của người khác, nhưng lại chẳng bao giờ thấy những khuyết điểm của mình.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia tương ứng 'és' (ser) và 'vês' (ver). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a apontar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'As imperfeições' là dạng số nhiều của danh từ 'imperfeição'.
-
"Ela acredita que as pequenas imperfeições tornam cada pessoa única e especial; por isso, ela não está a tentar mudar ninguém."Cô ấy tin rằng những khuyết điểm nhỏ khiến mỗi người trở nên độc đáo và đặc biệt; vì vậy, cô ấy không cố gắng thay đổi bất kỳ ai.'Ela' (cô ấy) là ngôi thứ ba số ít, động từ 'acredita' (acreditar) và 'está' (estar) được chia tương ứng. 'Estar a tentar' (đang cố gắng) là continuous aspect. 'As imperfeições' là số nhiều.
-
"Nós sabemos que este projeto tem imperfeições, mas estamos a trabalhar arduamente para as corrigir o mais rápido possível; dá-nos tempo."Chúng tôi biết rằng dự án này có những khuyết điểm, nhưng chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để sửa chữa chúng nhanh nhất có thể; hãy cho chúng tôi thời gian.'Nós' (chúng tôi) là ngôi thứ nhất số nhiều, động từ 'sabemos' (saber) và 'estamos' (estar) chia tương ứng. 'Estamos a trabalhar' (đang làm việc) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-nos' (hãy cho chúng tôi) sử dụng enclisis vì bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
