(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precipitado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

precipitado

/pɾɨ.si.piˈta.du/
quyết định vội vàng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "precipitado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que age ou é feito com excessiva rapidez ou pressa; apressado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc được thực hiện với tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức; vội vã.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi precipitado ao tomar essa decisão sem pensar."

    "Anh ấy đã vội vàng khi đưa ra quyết định đó mà không suy nghĩ."

  • "Não sejas precipitado, analisa a situação primeiro."

    "Đừng vội vàng, hãy phân tích tình hình trước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'precipitada', số nhiều 'precipitados', 'precipitadas'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) precipitados
Os alunos foram considerados precipitados nas suas conclusões.
(Các học sinh bị coi là hấp tấp trong các kết luận của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) precipitadinho
Ele é um bocadinho precipitadinho, mas é inteligente.
(Anh ấy hơi hấp tấp một chút, nhưng thông minh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O resultado foi um desastre porque ele foi demasiado precipitado na sua análise."
    Kết quả là một thảm họa vì anh ấy đã quá vội vàng trong phân tích của mình.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'resultado'. 'Precipitado' bổ nghĩa cho 'ele' (anh ấy) và chia theo giống đực số ít. Lưu ý, 'foi precipitado' (đã vội vàng), đây là quá khứ đơn (pretérito perfeito).
  • "És um bocadinho precipitado, não estás a pensar bem nas consequências das tuas ações."
    Bạn hơi vội vàng đấy, bạn không suy nghĩ kỹ về hậu quả của hành động của bạn đâu.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với động từ 'ser' chia là 'És'. Cấu trúc 'estar a...' được thể hiện ở dạng phủ định 'não estás a pensar' (không đang suy nghĩ). Mạo từ bất định không cần thiết ở đây vì 'bocadinho' đã mang nghĩa 'một chút'.
  • "A decisão precipitada levou a empresa à falência; agora estamos a sofrer as consequências."
    Quyết định vội vàng đã dẫn công ty đến phá sản; bây giờ chúng tôi đang gánh chịu hậu quả.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'decisão'. Cấu trúc 'estar a...' được thể hiện ở dạng 'estamos a sofrer' (đang gánh chịu). 'Precipitada' bổ nghĩa cho 'decisão' (quyết định) và chia theo giống cái số ít. 'Levou' là quá khứ đơn của động từ 'levar'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Foi precipitado da tua parte tomares essa decisão sem falares connosco."
    Việc bạn đưa ra quyết định đó mà không nói chuyện với chúng tôi là quá vội vàng.
    Ví dụ này dùng 'Infinitivo Pessoal'. Các động từ 'tomares' và 'falares' được chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít), vì chủ thể thực hiện hai hành động này chính là 'bạn' (tu).
  • "Acho precipitado eles mudarem de casa sem primeiro terem um contrato assinado."
    Tôi cho rằng việc họ chuyển nhà mà chưa ký hợp đồng trước là rất hấp tấp.
    Ở đây, 'mudarem' và 'terem' là 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi thứ 3 số nhiều ('eles' - họ). Cấu trúc này được dùng khi chủ ngữ của động từ chính ('eu' trong 'Acho') khác với chủ ngữ của các động từ nguyên thể ('eles').
  • "Para não sermos precipitados, vamos analisar todos os dados novamente."
    Để không hành động vội vàng, chúng ta hãy phân tích lại tất cả dữ liệu một lần nữa.
    'Sermos' là 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'ser' được chia cho ngôi 'nós' (chúng ta), thường được sử dụng sau giới từ như 'para'. Tính từ 'precipitados' ở dạng số nhiều để phù hợp với chủ ngữ 'nós'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a ser demasiado precipitado ao tomares essa decisão. Pensa bem antes de agires!"
    Bạn đang quá hấp tấp khi đưa ra quyết định đó. Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động!
    Sử dụng 'estar a + infinitive' (estás a ser) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng cho đối tượng thân mật.
  • "Ele é sempre tão precipitado nas suas conclusões. Nunca espera para ter todos os factos."
    Anh ấy luôn quá vội vàng trong những kết luận của mình. Anh ấy không bao giờ đợi để có tất cả các sự kiện.
    Ví dụ này minh họa 'precipitado' được dùng để miêu tả tính cách. 'É' là thì hiện tại đơn (Presente do Indicativo) của động từ 'ser' (thì/là).
  • "Nós estamos a planear a viagem, mas não sejamos precipitados. Há que verificar todos os detalhes antes de reservarmos os voos."
    Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi, nhưng đừng hấp tấp. Cần phải kiểm tra tất cả các chi tiết trước khi đặt vé máy bay.
    Sử dụng 'estar a + infinitive' (estamos a planear) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sejamos' là dạng mệnh lệnh cách (Conjuntivo) dùng để diễn tả lời khuyên 'đừng nên'. 'Há que' là cấu trúc impersonal (phi ngôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)