(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imune
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Y học, Miễn dịch học, Tâm lý học

imune

[iˈmunɨ]
miễn dịch với
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imune" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não pode ser afetado por uma doença ou condição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được bảo vệ hoặc không dễ mắc bệnh hoặc một tình trạng nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Após a vacinação, ele tornou-se imune à gripe."

    "Sau khi tiêm phòng, anh ấy đã trở nên miễn dịch với bệnh cúm."

  • "Algumas pessoas são naturalmente imunes a certas doenças."

    "Một số người tự nhiên miễn dịch với một số bệnh nhất định."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng 'imune'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) imunes
Eles estão imunes a certas doenças.
(Họ miễn nhiễm với một số bệnh nhất định.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imuninho
Sinto-me imuninho depois de tomar a vacina.
(Tôi cảm thấy hơi miễn nhiễm sau khi tiêm vắc-xin.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O bebé está imune à varicela porque a mãe lhe transmitiu os anticorpos durante a gravidez. Dá-lhe, assim, uma proteção natural."
    Đứa bé sơ sinh được miễn nhiễm bệnh thủy đậu vì người mẹ đã truyền kháng thể cho bé trong quá trình mang thai. Điều đó mang lại cho bé một sự bảo vệ tự nhiên.
    'O bebé' (mạo từ xác định 'O') chỉ một đứa bé cụ thể. 'Dá-lhe' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ) được dùng thay vì 'lhe dá' vì bắt đầu một mệnh đề. 'Transmitiu' - chia động từ ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
  • "Não te preocupes! Com a vacina, ficarás imune à gripe. Estarás a viajar em segurança durante o inverno."
    Đừng lo lắng! Với vắc-xin, bạn sẽ được miễn nhiễm bệnh cúm. Bạn sẽ đi du lịch an toàn trong suốt mùa đông.
    'A vacina' (mạo từ xác định 'A') chỉ một loại vắc-xin cụ thể. 'Ficarás' - chia động từ ngôi thứ 2 số ít (tu) thì tương lai. 'Estarás a viajar' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "A investigação indica que uma pessoa imune à COVID-19 pode não transmitir o vírus. Estão a analisar se é verdade."
    Nghiên cứu chỉ ra rằng một người miễn nhiễm với COVID-19 có thể không lây truyền virus. Họ đang phân tích xem điều đó có đúng hay không.
    'Uma pessoa' (mạo từ không xác định 'Uma') chỉ một người nói chung, không xác định. 'Estão a analisar' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra ở hiện tại, ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu estás a ficar mais imune a certas doenças do que eu, porque estás a comer de forma mais saudável."
    Bạn đang trở nên ít bị mắc một số bệnh hơn tôi vì bạn đang ăn uống lành mạnh hơn.
    Ví dụ này sử dụng 'Grau Comparativo de Superioridade' (cấp độ so sánh hơn) với cấu trúc 'mais...do que' ('hơn...so với'). Chúng ta cũng thấy cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a ficar' - đang trở nên, 'estás a comer' - đang ăn) bắt buộc cho hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Chia động từ ở ngôi 'Tu'.
  • "Com todos os teus cuidados, tu és o mais imune do grupo às infeções. É verdade!"
    Với tất cả sự cẩn trọng của bạn, bạn là người ít bị nhiễm trùng nhất trong nhóm. Đúng vậy!
    Ví dụ này thể hiện 'Grau Superlativo Relativo de Superioridade' (cấp độ so sánh tuyệt đối tương đối) với cấu trúc 'o mais...do grupo' ('người...nhất trong nhóm'). Động từ 'ser' ('és') được chia ở ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' không được sử dụng ở đây vì câu diễn tả một trạng thái, không phải một hành động đang diễn ra.
  • "Tu estás a sentir-te muito imune à gripe este ano, depois de teres tomado a vacina."
    Bạn đang cảm thấy rất miễn dịch với bệnh cúm trong năm nay, sau khi đã tiêm vắc-xin.
    Đây là 'Grau Superlativo Absoluto Analítico' (cấp độ so sánh tuyệt đối phân tích) được hình thành bằng cách thêm 'muito' ('rất') trước tính từ 'imune'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a sentir-te' - đang cảm thấy) được dùng để diễn tả một cảm giác đang diễn ra, với đại từ phản thân '-te' được đặt đúng vị trí sau động từ ('enclise'). Động từ được chia ở ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)