inabalável
[i.nɐ.bɐˈla.vɛɫ]
tình bạn keo sơn
Avançado (C1)
Significado "inabalável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não pode ser abalado ou destruído; firme, constante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiên định, vững chắc, không lay chuyển.
Exemplos (Ví dụ)
"A amizade deles é inabalável, mesmo após tantos anos."
"Tình bạn của họ keo sơn, ngay cả sau nhiều năm."
"A confiança que tenho em ti é inabalável."
"Sự tin tưởng mà tôi dành cho bạn là không lay chuyển."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inabaláveis |
As nossas convicções são inabaláveis.
(Niềm tin của chúng ta là không lay chuyển.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inabalávelzinho |
Ele demonstrou uma fé inabalávelzinha durante a provação.
(Anh ấy đã thể hiện một đức tin hơi kiên định trong suốt thử thách.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A fé inabalável que tu demonstras é uma inspiração para todos nós."Niềm tin vững chắc mà bạn thể hiện là nguồn cảm hứng cho tất cả chúng ta.‘Fé’ là danh từ giống cái, số ít. ‘Inabalável’ được dùng để mô tả ‘fé’, do đó nó ở dạng giống cái, số ít. Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ 'demonstras' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Os princípios inabaláveis que guiam a vossa empresa são a chave para o sucesso a longo prazo. Estamos a ver isso acontecer."Những nguyên tắc bất diệt mà công ty của bạn tuân theo là chìa khóa cho thành công lâu dài. Chúng tôi đang thấy điều đó xảy ra.‘Princípios’ là danh từ giống đực, số nhiều. ‘Inabaláveis’ được dùng để mô tả ‘princípios’, do đó nó ở dạng giống đực, số nhiều. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('Estamos a ver') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As convicções inabaláveis dela permitiram-lhe superar todos os obstáculos. Dá-lhe força."Những niềm tin vững chắc của cô ấy đã cho phép cô ấy vượt qua mọi trở ngại. Nó mang lại cho cô ấy sức mạnh.‘Convicções’ là danh từ giống cái, số nhiều. ‘Inabaláveis’ được dùng để mô tả ‘convicções’, do đó nó ở dạng giống cái, số nhiều. Vị trí đại từ 'lhe' sau động từ 'permitiram' tuân theo quy tắc Enclisis. 'Dá-lhe' là ví dụ về cách đặt đại từ chuẩn PT-PT.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A fé dele, fortalecida pela experiência, tornou-se inabalável. Já tinha sido escrito nas estrelas."Niềm tin của anh ấy, được củng cố bởi kinh nghiệm, đã trở nên vững chắc. Điều đó đã được viết trên các vì sao rồi.Sử dụng 'tornado' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'tornar') kết hợp với tính từ 'inabalável'. 'Já tinha sido escrito' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto), nhấn mạnh hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
-
"Mesmo depois de ter sido exposto a críticas severas, o seu compromisso com a causa permaneceu inabalável. Está a ser provado que ele tinha razão."Ngay cả sau khi bị chỉ trích gay gắt, cam kết của anh ấy với sự nghiệp vẫn không hề lay chuyển. Đang chứng minh rằng anh ấy đã đúng.'Exposto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'expor'. 'Está a ser provado' là cấu trúc bị động với 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'permanecer' thay vì 'ficar' để diễn đạt 'vẫn'.
-
"A determinação dela, mesmo depois de ter sido rompida várias vezes, mantem-se inabalável. Ela está a fazer tudo para conseguir."Quyết tâm của cô ấy, ngay cả sau khi bị phá vỡ nhiều lần, vẫn không hề lay chuyển. Cô ấy đang làm mọi thứ để đạt được mục tiêu.'Rompida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'romper'. 'Mantem-se' (giữ + đại từ 'se') là cách chia động từ 'manter' ở ngôi thứ ba số ít, với đại từ được đặt sau động từ (enclisis). 'Está a fazer' sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és inabalável na tua fé, mesmo quando estás a enfrentar grandes desafios. A tua determinação dá-me esperança."Bạn kiên định trong đức tin của mình, ngay cả khi đang đối mặt với những thử thách lớn. Sự quyết tâm của bạn cho tôi hy vọng.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu') và 'estás a enfrentar' (thì hiện tại tiếp diễn theo chuẩn PT-PT). Đại từ 'me' đứng sau động từ 'dá' vì đầu câu (Enclisis).
-
"O nosso amor é inabalável; estamos sempre a apoiar-nos um ao outro, não importa o que aconteça. Dámos o nosso melhor."Tình yêu của chúng ta là bất diệt; chúng ta luôn hỗ trợ lẫn nhau, bất kể điều gì xảy ra. Chúng tôi cống hiến hết mình.Sử dụng 'estamos a apoiar-nos' (thì hiện tại tiếp diễn, dạng phản thân). Lưu ý 'dámos' (chia ngôi 'nós' - chúng tôi).
-
"Ela é inabalável na sua decisão de seguir a carreira de medicina. Está a estudar arduamente para o exame de admissão. Acredito que ela vai alcançar todos os seus objetivos."Cô ấy kiên định trong quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa. Cô ấy đang học tập chăm chỉ cho kỳ thi tuyển sinh. Tôi tin rằng cô ấy sẽ đạt được mọi mục tiêu.Sử dụng 'é' (chia động từ 'ser' ngôi 'ela' - cô ấy) và 'está a estudar' (thì hiện tại tiếp diễn theo chuẩn PT-PT). Câu này thể hiện sự quyết tâm và hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
