(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inação
C2
substantivo feminino C2 Chính trị, Xã hội

inação

/i.naˈsɐ̃w̃/
sự không hành động
Fluente (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de ação quando a ação é esperada ou necessária; inatividade, passividade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu hành động khi đáng lẽ ra cần phải có hành động; sự không hành động, sự trì trệ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inação do governo perante a crise climática é preocupante."

    "Sự không hành động của chính phủ trước cuộc khủng hoảng khí hậu là đáng lo ngại."

  • "A inação da testemunha permitiu que o crime continuasse."

    "Sự không hành động của nhân chứng đã cho phép tội phạm tiếp diễn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: inações.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inações
As inações políticas levaram ao caos.
(Sự thiếu hành động chính trị đã dẫn đến sự hỗn loạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inaçãozinha
Foi só uma inaçãozinha, nada de grave.
(Chỉ là một chút thiếu hành động, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, a inação do governo face à crise climática causou protestos generalizados. As pessoas sentiram-se ignoradas e desiludidas."
    Hôm qua, sự thiếu hành động của chính phủ đối mặt với cuộc khủng hoảng khí hậu đã gây ra các cuộc biểu tình lan rộng. Mọi người cảm thấy bị phớt lờ và thất vọng.
    Câu này sử dụng 'inação' (sự thiếu hành động) làm chủ ngữ, diễn tả hành động không được thực hiện. 'Causou' là động từ 'causar' (gây ra) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn), ngôi thứ ba số ít.
  • "Quando tu te confrontaste com a injustiça, a tua inação surpreendeu-me. Esperava que estivesses a fazer algo para ajudar."
    Khi bạn đối mặt với sự bất công, sự thiếu hành động của bạn đã làm tôi ngạc nhiên. Tôi đã mong bạn đang làm gì đó để giúp đỡ.
    Câu này dùng ngôi 'tu' (bạn) với dạng động từ chia tương ứng 'confrontaste'. 'Surpreendeu-me' (làm tôi ngạc nhiên) là động từ 'surpreender' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số ít, và 'me' (tôi) được đặt sau (Enclisis). 'Estivesses a fazer' là thì quá khứ tiếp diễn, dùng cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm).
  • "As inações da empresa durante a investigação levaram a graves consequências legais. Ninguém acreditou na sua inocência."
    Sự thiếu hành động của công ty trong quá trình điều tra đã dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Không ai tin vào sự vô tội của họ.
    Câu này sử dụng 'inações' (số nhiều của inação) làm chủ ngữ. 'Levaram' là động từ 'levar' (dẫn đến) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số nhiều. 'Sua' là tính từ sở hữu (của họ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)