(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inalterado
B1
adjective (Masculino) B1 Tổng quát

inalterado

[i.naɫ.tɨˈɾa.du]
không thay đổi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inalterado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não sofreu alteração; que permanece no mesmo estado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

không thay đổi; giữ nguyên trạng thái

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório permaneceu inalterado após a revisão."

    "Báo cáo vẫn không thay đổi sau khi xem xét."

  • "A situação manteve-se inalterada durante todo o dia."

    "Tình hình vẫn không thay đổi suốt cả ngày."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. A forma feminina é 'inalterada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inalterados
Os documentos permaneceram inalterados após a auditoria.
(Các tài liệu vẫn không thay đổi sau cuộc kiểm toán.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inalteradinho
O relatório ficou inalteradinho, sem qualquer alteração.
(Báo cáo vẫn hoàn toàn không thay đổi, không có bất kỳ sửa đổi nào.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O documento original permaneceu inalterado durante décadas. Está a ser difícil encontrar uma cópia legível."
    Văn bản gốc vẫn không thay đổi trong nhiều thập kỷ. Việc tìm kiếm một bản sao dễ đọc đang trở nên khó khăn.
    'Documento' là danh từ giống đực số ít, vì vậy tính từ 'inalterado' cũng ở dạng giống đực số ít. Cấu trúc 'estar a ser' + tính từ thể hiện hành động đang diễn ra. 'Está a ser difícil' = 'đang trở nên khó khăn'.
  • "As regras inalteradas provam que tu ainda valorizas a tradição. Dá-nos esperança de que o futuro seja promissor."
    Những quy tắc bất biến chứng tỏ rằng bạn vẫn coi trọng truyền thống. Nó cho chúng ta hy vọng rằng tương lai sẽ tươi sáng.
    'Regras' là danh từ giống cái số nhiều, do đó tính từ 'inalteradas' cũng ở dạng giống cái số nhiều. Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-nos' (cho chúng ta). Chia động từ 'valorizas' ở ngôi 'tu'.
  • "Os edifícios inalterados desta cidade são um testemunho da sua rica história. Estamos a tentar preservá-los."
    Những tòa nhà không thay đổi của thành phố này là minh chứng cho lịch sử phong phú của nó. Chúng tôi đang cố gắng bảo tồn chúng.
    'Edifícios' là danh từ giống đực số nhiều, vì vậy 'inalterados' cũng ở dạng giống đực số nhiều. 'Estamos a tentar' = 'chúng tôi đang cố gắng'. 'Preservá-los' (bảo tồn chúng) - vị trí đại từ sau động từ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Manter-se-á inalterado o valor do teu bilhete, não te preocupes."
    Giá vé của bạn sẽ được giữ nguyên, đừng lo lắng.
    Sử dụng 'Manter-se-á' (mesóclise) thay vì 'se manterá'. 'Te' đặt sau động từ vì đầu câu. 'Inalterado' bổ nghĩa cho 'valor'.
  • "Apesar das dificuldades, mostrar-se-á inalterado o nosso compromisso em ajudar-te."
    Mặc dù gặp khó khăn, cam kết của chúng tôi trong việc giúp đỡ bạn sẽ không thay đổi.
    'Mostrar-se-á' (mesóclise) được sử dụng. 'Inalterado' bổ nghĩa cho 'compromisso'. Lưu ý cách chia động từ ngôi thứ nhất số nhiều ('nosso').
  • "Comunicar-se-á inalterado o resultado do exame assim que estiver disponível."
    Kết quả kỳ thi sẽ được thông báo không thay đổi ngay khi có.
    'Comunicar-se-á' (mesóclise) được sử dụng. 'Inalterado' bổ nghĩa cho 'resultado'. Mệnh đề trạng ngữ thời gian 'assim que estiver disponível'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ver que o documento permanece inalterado, apesar das várias tentativas de alteração."
    Bạn thấy đấy, tài liệu vẫn không thay đổi, mặc dù đã có nhiều nỗ lực thay đổi.
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a ver' - đang thấy). 'Inalterado' bổ nghĩa cho 'documento'.
  • "Eu estou a verificar que o relatório se mantém inalterado desde a última reunião."
    Tôi đang kiểm tra và thấy rằng báo cáo vẫn không thay đổi kể từ cuộc họp cuối cùng.
    Sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('estou') kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a verificar' - đang kiểm tra). Đại từ phản thân 'se' được đặt trước động từ 'mantém' (proclisis) vì nó đứng sau 'que'.
  • "Nós estamos a constatar que o resultado do teste ficou inalterado mesmo após a calibração do equipamento."
    Chúng tôi đang nhận thấy rằng kết quả kiểm tra vẫn không thay đổi ngay cả sau khi hiệu chỉnh thiết bị.
    Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estamos a constatar' - đang nhận thấy). 'Inalterado' bổ nghĩa cho 'resultado'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)