(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perturbar
B1
Verbo B1 Pháp luật, Xã hội

perturbar

[pɨɾ.tuɾˈbaɾ]
gây rối trật tự
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perturbar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Interromper ou destruir a tranquilidade, o sossego ou o funcionamento normal de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm gián đoạn hoặc phá vỡ sự bình yên, tĩnh lặng hoặc hoạt động bình thường của một thứ gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O barulho alto perturbou a reunião."

    "Tiếng ồn lớn đã gây rối trật tự cuộc họp."

  • "Não perturbes o teu irmão enquanto ele está a estudar."

    "Đừng làm phiền em trai của bạn khi nó đang học."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me um exemplo de como usar 'perturbar' numa frase.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu perturbo
Eu perturbo o meu irmão quando canto alto.
(Tôi làm phiền em trai tôi khi tôi hát lớn.)
Tu perturba
Ele/Você perturba
Nós perturbamos
Eles/Vocês perturbam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu perturbei
Ontem, perturbei a reunião com o meu telemóvel.
(Hôm qua, tôi đã làm gián đoạn cuộc họp bằng điện thoại của mình.)
Tu perturbaste
Ele/Você perturbou
Nós perturbámos
Eles/Vocês perturbaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu perturbava
Quando era criança, perturbava os meus pais constantemente.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xuyên làm phiền bố mẹ tôi.)
Tu perturbavas
Ele/Você perturbava
Nós perturbávamos
Eles/Vocês perturbavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que o barulho alto da construção perturbará o teu sono esta noite, tu sabes como és sensível."
    Tôi tin là tiếng ồn lớn từ công trình xây dựng sẽ làm phiền giấc ngủ của bạn tối nay, bạn biết bạn nhạy cảm thế nào mà.
    Sử dụng 'perturbará' (thì tương lai đơn, ngôi thứ 2 số ít 'tu'). Chủ ngữ là 'o barulho'. Lưu ý dùng 'teu' (của bạn) tương ứng với 'tu'.
  • "A senhora não se preocupe, nós não a perturbaremos durante a sua reunião importante. Prometemos manter silêncio absoluto."
    Xin đừng lo lắng, chúng tôi sẽ không làm phiền bà trong cuộc họp quan trọng của bà. Chúng tôi hứa sẽ giữ im lặng tuyệt đối.
    Sử dụng 'perturbaremos' (thì tương lai đơn, ngôi thứ nhất số nhiều 'nós'). Sử dụng 'a senhora' (bà) và 'a' (đại từ tân ngữ) thể hiện sự tôn trọng. 'não a perturbaremos' - vị trí đại từ trước động từ ở thì tương lai (proclisis).
  • "Se não desligares o telemóvel, ele perturbará o funcionamento dos equipamentos do hospital e isso poderá ter consequências graves."
    Nếu bạn không tắt điện thoại di động, nó sẽ làm gián đoạn hoạt động của các thiết bị trong bệnh viện và điều đó có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
    Sử dụng 'perturbará' (thì tương lai đơn, ngôi thứ 3 số ít 'ele'). 'ele' (nó) chỉ 'o telemóvel' (điện thoại di động). 'equipamentos' (thiết bị).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O barulho que tens feito toda a manhã está a perturbar gravemente os vizinhos."
    Tiếng ồn mà bạn đã gây ra suốt buổi sáng đang làm phiền hàng xóm một cách nghiêm trọng.
    Ví dụ này kết hợp thì 'Pretérito Perfeito Composto' (tens feito), sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'feito' của động từ 'fazer'. Cấu trúc 'está a perturbar' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu.
  • "Fiquei perturbado com o que foi dito pelo diretor na reunião."
    Tôi đã bị bối rối/lo lắng bởi những gì đã được giám đốc nói trong cuộc họp.
    Câu này sử dụng 'dito', là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer' (nói), trong cấu trúc bị động 'foi dito' (đã được nói). 'Perturbado' ở đây đóng vai trò như một tính từ chỉ trạng thái.
  • "A mensagem que deixaste escrita na porta perturbou-me o dia todo."
    Tin nhắn bạn để lại viết trên cửa đã làm tôi bận tâm cả ngày.
    Ở đây, 'escrita' là dạng giống cái của 'escrito', phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết). Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('perturbou-me'), tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) trong câu khẳng định, một đặc điểm của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Động từ phản thân
  • "Eu perturbo-me facilmente com o barulho da rua quando estou a tentar trabalhar em casa."
    Tôi dễ bị xao nhãng bởi tiếng ồn đường phố khi đang cố gắng làm việc ở nhà.
    Động từ phản thân 'perturbar-se' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Tu perturbas-te sempre com as críticas, mas devias aprender a ignorá-las."
    Bạn luôn bị xáo trộn bởi những lời chỉ trích, nhưng bạn nên học cách phớt lờ chúng đi.
    Động từ phản thân 'perturbar-se' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). Đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) theo chuẩn PT-PT. 'perturbas-te' là sự kết hợp của 'perturbas' (chia cho 'tu') và 'te' (đại từ phản thân). Lưu ý sử dụng 'devias' thay vì 'deverias'.
  • "Os meus vizinhos perturbam-se com qualquer pequeno problema e chamam logo a polícia. Eles estão sempre a exagerar."
    Hàng xóm của tôi bị xáo trộn bởi bất kỳ vấn đề nhỏ nào và gọi cảnh sát ngay lập tức. Họ luôn làm quá mọi chuyện.
    Động từ phản thân 'perturbar-se' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles). Đại từ 'se' được đặt sau động từ (enclisis) theo chuẩn PT-PT. Cấu trúc 'estar a exagerar' thể hiện hành động đang diễn ra liên tục.
(Vị trí vocab_tab4_inline)