(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inconsciência
B2
Nome Feminino B2 Tâm lý học/Nhận thức

inconsciência

/ĩ.kũʃˈsjẽ.sjɐ/
sự thiếu ý thức
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inconsciência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de não estar consciente ou ciente do que está a acontecer ao redor; falta de atenção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái không nhận thức được hoặc không ý thức được những gì đang xảy ra xung quanh; sự thiếu chú ý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inconsciência do condutor causou o acidente."

    "Sự thiếu ý thức của người lái xe đã gây ra tai nạn."

  • "A inconsciência das suas ações teve graves consequências."

    "Sự thiếu ý thức về hành động của anh ấy đã gây ra hậu quả nghiêm trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inconsciências
As inconsciências dos jovens condutores são preocupantes.
(A inconsciência dos jovens condutores é preocupante.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inconsciêncinha
Uma pequena inconsciêncinha pode levar a grandes problemas.
(Uma pequena inconsciêncinha pode levar a grandes problemas.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A inconsciência do condutor causou um grave acidente na autoestrada."
    Sự bất cẩn của người lái xe đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng trên đường cao tốc.
    Ví dụ này sử dụng mạo từ xác định 'A' (giống cái, số ít) trước danh từ 'inconsciência' để chỉ một sự bất cẩn cụ thể nào đó.
  • "Estás a mostrar uma inconsciência preocupante ao conduzir tão depressa. Dá-te conta dos riscos!"
    Bạn đang thể hiện một sự bất cẩn đáng lo ngại khi lái xe nhanh như vậy. Hãy nhận thức được những rủi ro!
    Ví dụ này sử dụng mạo từ không xác định (không có) vì đang nói về một sự bất cẩn nói chung. Lưu ý cách dùng 'Estás a mostrar' (estar a + infinitivo) và vị trí đại từ 'Dá-te' (enclisis) do bắt đầu câu. Cách chia động từ 'Estás' phù hợp với ngôi 'Tu'.
  • "As inconsciências dos jovens, muitas vezes, resultam de falta de experiência ao volante. Estão a aprender a lidar com os perigos da estrada."
    Sự bất cẩn của những người trẻ tuổi thường đến từ việc thiếu kinh nghiệm lái xe. Họ đang học cách đối phó với những nguy hiểm trên đường.
    Ở đây, 'As inconsciências' dùng mạo từ xác định số nhiều (giống cái) để nói về sự bất cẩn của một nhóm đối tượng cụ thể (những người trẻ tuổi). Lưu ý cách dùng 'Estão a aprender' (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Disse-te para teres cuidado, mas a inconsciência apoderou-se de ti e magoaste-te."
    Tôi đã bảo bạn phải cẩn thận, nhưng sự thiếu ý thức đã chiếm lấy bạn và bạn đã bị thương.
    Ênclise ('apoderou-se') vì sau liên từ 'mas'. Sử dụng 'apoderar-se de' (chiếm lấy) + đại từ phản thân 'se'. Chia động từ 'ter' ngôi 'tu' ở thì quá khứ hoàn thành (tiveste) nhưng trong cấu trúc mệnh lệnh 'para teres' thì phải chia theo dạng subjuntivo (tua). 'Magoste-te' (làm bạn bị thương) cũng là ênclise, đặt sau động từ vì không có từ nào phía trước đòi hỏi proclise.
  • "Dá-me a impressão de que a tua inconsciência está a levar-te por caminhos perigosos."
    Nó cho tôi cảm giác rằng sự thiếu ý thức của bạn đang dẫn bạn đi trên những con đường nguy hiểm.
    'Dá-me' (cho tôi) là ênclise bắt buộc đầu câu. 'Está a levar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' (bạn) đặt sau 'levar' (dẫn) vì 'estar a' không ảnh hưởng đến vị trí đại từ.
  • "Arrependo-me de não te ter avisado sobre as inconsciências da juventude, mas agora é tarde demais para isso."
    Tôi hối hận vì đã không cảnh báo bạn về những sự thiếu ý thức của tuổi trẻ, nhưng bây giờ đã quá muộn cho việc đó.
    'Arrependo-me' (tôi hối hận) là ênclise vì bắt đầu câu. 'Não te ter avisado' (đã không cảnh báo bạn): đại từ 'te' đặt giữa 'não' và 'ter', thể hiện proclise (trước động từ) khi có từ phủ định. Sử dụng dạng số nhiều 'inconsciências' (những sự thiếu ý thức) vì nói về những lỗi lầm chung của tuổi trẻ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia conta da inconsciência alheia se estivesses a prestar mais atenção aos outros."
    Tôi sẽ cho bạn biết về sự thiếu ý thức của người khác nếu bạn chú ý hơn đến họ.
    Câu này sử dụng 'Dar-te-ia' (mesóclise, 'dar' chia ở condicional + 'te') để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. 'Estivesses a prestar' là 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ subjunctive, diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ dưới một điều kiện giả định.
  • "Dir-se-ia que a inconsciência da juventude está a levá-los por caminhos perigosos."
    Có thể nói rằng sự thiếu ý thức của tuổi trẻ đang dẫn dắt họ đi trên những con đường nguy hiểm.
    'Dir-se-ia' là một ví dụ của mesóclise ('dizer' chia ở condicional + 'se'). 'Está a levá-los' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chỉ một hành động đang tiếp diễn. Đại từ 'os' được đặt trước 'por' (proclise).
  • "Mostrar-te-ei as várias inconsciências cometidas durante o projeto, para que possas estar a evitá-las no futuro."
    Tôi sẽ chỉ cho bạn những hành động thiếu ý thức khác nhau đã được thực hiện trong suốt dự án, để bạn có thể tránh chúng trong tương lai.
    'Mostrar-te-ei' là mesóclise ('mostrar' chia ở futuro + 'te'). 'Estar a evitá-las' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (hành động tiếp diễn) kết hợp với đại từ 'as' đặt phía sau động từ infinitivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)