(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volubilidade
B2
noun Feminino B2 Tâm lý học, Hành vi học

volubilidade

/volubiliˈdadɨ/
tính hay thay đổi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "volubilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de volúvel; instabilidade; inconstância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính hay thay đổi, tính không kiên định, tính thất thường; sự không chung thủy (trong tình cảm).

Exemplos (Ví dụ)

  • "A volubilidade das suas opiniões torna difícil confiar nela."

    "Tính hay thay đổi trong ý kiến của cô ấy khiến người ta khó tin tưởng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

estabilidade(tính ổn định) constância(tính kiên định)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) volubilidades
As volubilidades da vida moderna são muitas vezes desafiadoras.
(Sự hay thay đổi của cuộc sống hiện đại thường đầy thách thức.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) volubilidadezinha
A volubilidadezinha dela às vezes me irrita.
(Sự hay thay đổi nhỏ của cô ấy đôi khi làm tôi khó chịu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, a volubilidade dela fê-la mudar de ideias três vezes sobre onde jantar."
    Hôm qua, sự dễ thay đổi của cô ấy đã khiến cô ấy thay đổi ý định ba lần về việc ăn tối ở đâu.
    fê-la: 'fazer' (thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 3 số ít) + 'a' (đại từ tân ngữ). Cách chia động từ 'fazer' ở thì Quá khứ hoàn thành đơn, ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você) là 'fez', nhưng khi kết hợp với đại từ tân ngữ (nó/cô ấy/anh ấy) phải biến đổi thành 'fê-lo/a'.
  • "Tu demonstraste uma volubilidade surpreendente quando decidiste mudar de carreira tão repentinamente."
    Bạn đã thể hiện một sự dễ thay đổi đáng ngạc nhiên khi quyết định thay đổi sự nghiệp một cách đột ngột như vậy.
    demonstraste: 'demonstrar' (thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 2 số ít). Đây là cách chia động từ 'demonstrar' ở thì Quá khứ hoàn thành đơn, ngôi thứ 2 số ít (tu).
  • "Nós constatámos as volubilidades do mercado financeiro, que causaram grande instabilidade durante a crise."
    Chúng tôi đã chứng kiến sự biến động của thị trường tài chính, điều này gây ra sự bất ổn lớn trong cuộc khủng hoảng.
    constatámos: 'constatar' (thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 1 số nhiều). Đây là cách chia động từ 'constatar' ở thì Quá khứ hoàn thành đơn, ngôi thứ nhất số nhiều (nós).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "A volubilidade da tua opinião está a confundir-me; hoje dizes uma coisa, amanhã já estás a defender o oposto. Dá-me alguma estabilidade!"
    Sự thay đổi thất thường trong ý kiến của bạn đang làm tôi bối rối; hôm nay bạn nói một điều, ngày mai bạn đã bảo vệ điều ngược lại. Cho tôi chút ổn định đi!
    Sử dụng 'tua' (của bạn) vì xưng hô 'tu' thân mật. Cấu trúc 'está a confundir-me' (đang làm tôi bối rối) tuân thủ 'Estar a + Infinitivo'. 'Dá-me' là vị trí đại từ đúng (enclisis) khi bắt đầu câu.
  • "As volubilidades do mercado financeiro estão a deixar os investidores apreensivos. Tu, como analista, deves estar a tentar prever o futuro."
    Sự biến động của thị trường tài chính đang khiến các nhà đầu tư lo lắng. Bạn, với tư cách là nhà phân tích, chắc hẳn đang cố gắng dự đoán tương lai.
    Dùng 'volubilidades' ở dạng số nhiều. 'Deves estar a tentar prever' (chắc hẳn đang cố gắng dự đoán) là 'Estar a + Infinitivo' kết hợp với modal verb 'dever'. Sử dụng 'Tu' vì đang nói chuyện với một người cụ thể một cách thân mật.
  • "Senhor engenheiro, a volubilidade dos seus projetos está a preocupar a direção. Pedimos que nos dê garantias de que está a conseguir manter o foco nos objetivos."
    Thưa kỹ sư, sự thiếu ổn định của các dự án của ông đang khiến ban giám đốc lo ngại. Chúng tôi yêu cầu ông đảm bảo rằng ông có thể duy trì sự tập trung vào các mục tiêu.
    Sử dụng 'Senhor engenheiro' (Thưa kỹ sư) vì là cách xưng hô trang trọng. 'Está a preocupar' (đang lo ngại) và 'está a conseguir manter' (đang cố gắng duy trì) đều sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)