desinfetado
[dɨ.zĩ.fɨˈta.du]
đã được khử trùng
Intermediário (B1)
Significado "desinfetado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi submetido a um processo de desinfeção; que foi limpo ou esterilizado para eliminar microrganismos patogénicos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được làm vệ sinh, khử trùng hoặc loại bỏ bụi bẩn, mầm bệnh, vi khuẩn bằng cách làm sạch hoặc tiệt trùng.
Exemplos (Ví dụ)
"O equipamento médico foi desinfetado antes da cirurgia."
"Thiết bị y tế đã được khử trùng trước khi phẫu thuật."
"As mãos devem ser desinfetadas regularmente para evitar a propagação de vírus."
"Tay nên được khử trùng thường xuyên để tránh lây lan virus."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concordância em gênero e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desinfetados |
Os balcões foram desinfetados.
(Các quầy đã được khử trùng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desinfetadinho |
Um chão desinfetadinho é importante para as crianças pequenas.
(Một sàn nhà được khử trùng kỹ lưỡng là rất quan trọng đối với trẻ nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Desinfetar-te-ei a casa assim que chegar, para que te sintas seguro e protegido."Ta sẽ khử trùng nhà cho con ngay khi ta đến, để con cảm thấy an toàn và được bảo vệ.Mesóclise ('-te-ei') được sử dụng với thì tương lai. 'Desinfetar' (khử trùng) được chia ở ngôi thứ nhất số ít thì tương lai ('desinfetarei'), sau đó đại từ 'te' (con/bạn - tân ngữ) được chèn vào giữa. Lưu ý việc sử dụng 'te' (ngôi 'tu') cho sự thân mật.
-
"Dir-se-ia que o hospital está sempre desinfetado, tal é o cuidado que têm com a higiene."Có thể nói rằng bệnh viện luôn được khử trùng, vì họ rất cẩn thận với vệ sinh.Mesóclise ('-se-ia') được sử dụng với thì điều kiện (conditional tense). 'Dir' (nói) được chia ở ngôi thứ ba số ít thì điều kiện ('diria'), sau đó đại từ 'se' (tự/cho mình - phản thân) được chèn vào giữa. Cấu trúc này thể hiện một giả định hoặc điều kiện.
-
"Entregar-lhe-emos os lençóis desinfetados no quarto, assim que estiver pronto para dormir, meu caro hóspede."Chúng tôi sẽ giao cho quý khách những chiếc ga trải giường đã được khử trùng tận phòng, ngay khi quý khách sẵn sàng đi ngủ, thưa quý khách quý.Mesóclise ('-lhe-emos') được sử dụng với thì tương lai. 'Entregar' (giao) được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều thì tương lai ('entregaremos'), sau đó đại từ 'lhe' (cho ông/bà - gián tiếp) được chèn vào giữa. Lưu ý 'lhe' được sử dụng vì 'hóspede' (khách) là danh xưng trang trọng. Việc sử dụng 'estiver pronto' là chính xác; tuy nhiên, nếu hành động diễn ra liên tục nên dùng 'estar a + infinitive'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
