(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inflamação
B1
noun Feminino B1 Y học

inflamação

/ĩfləmɐˈsɐ̃w̃/
sự viêm nhiễm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inflamação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Reação do organismo a uma agressão, caracterizada por calor, rubor, dor e edema.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng viêm, sưng tấy, nóng đỏ và thường gây đau ở một bộ phận cơ thể, đặc biệt là do phản ứng với chấn thương hoặc nhiễm trùng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela está a sofrer de uma inflamação na garganta."

    "Cô ấy đang bị viêm họng."

  • "A inflamação da ferida causou muita dor."

    "Sự viêm nhiễm của vết thương gây ra rất nhiều đau đớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Lưu ý cách phát âm mũi (nasal) '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inflamações
As inflamações nas articulações podem causar dor e rigidez.
(Các chứng viêm ở khớp có thể gây đau và cứng khớp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inflamacaozinha
Notei uma inflamacaozinha no meu dedo.
(Tôi nhận thấy một vết sưng nhỏ trên ngón tay của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu deves consultar um médico se a inflamação persistir. Estás a sentir muita dor?"
    Bạn nên đi khám bác sĩ nếu tình trạng viêm kéo dài. Bạn có đang cảm thấy rất đau không?
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một cuộc trò chuyện thân mật. 'Estás a sentir' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Deves' chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Senhor Doutor, o meu filho está a queixar-se de uma inflamação na garganta. Dá-lhe algum medicamento para aliviar a dor?"
    Thưa bác sĩ, con trai tôi đang phàn nàn về việc bị viêm họng. Xin bác sĩ cho cháu uống thuốc gì đó để giảm đau được không?
    Sử dụng 'Senhor Doutor' vì đây là cách xưng hô lịch sự với bác sĩ. 'Está a queixar-se' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Dá-lhe' là vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha, enclisis (đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu).
  • "As inflamações repetidas nas articulações podem levar a problemas mais graves. Estás a tomar algum anti-inflamatório?"
    Tình trạng viêm khớp lặp đi lặp lại có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng hơn. Bạn có đang uống thuốc chống viêm nào không?
    'As inflamações' là dạng số nhiều của 'inflamação'. 'Estás a tomar' là Continuous Aspect. 'Tu' được dùng vì đây là một câu hỏi trực tiếp và thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)