infringir
[ĩfɾ̃ʒiˈɾ]
vi phạm
Independente (B2)
Significado "infringir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Violar, transgredir uma lei, norma ou princípio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xâm phạm, vượt quá giới hạn (một nguyên tắc đạo đức hoặc tiêu chuẩn hành vi đã được thiết lập).
Exemplos (Ví dụ)
"O condutor infringiu o código da estrada ao conduzir em excesso de velocidade."
"Người lái xe đã vi phạm luật giao thông khi lái xe quá tốc độ."
"A empresa infringiu as normas ambientais ao despejar resíduos tóxicos no rio."
"Công ty đã vi phạm các quy định về môi trường khi thải chất thải độc hại xuống sông."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí của các đại từ (clíticos). Ex: Ele infringiu a lei. Ele infringiu-a.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | infringo |
Ele infringe a lei com frequência.
(Anh ấy thường xuyên vi phạm pháp luật.) |
| Tu | infringes | |
| Ele/Você | infringe | |
| Nós | infringimos | |
| Eles/Vocês | infringem | |
| Pretérito Perfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | infringi |
Ontem, tu infringiste as regras de trânsito.
(Hôm qua, bạn đã vi phạm luật giao thông.) |
| Tu | infringiste | |
| Ele/Você | infringiu | |
| Nós | infringimos | |
| Eles/Vocês | infringiram | |
| Pretérito Imperfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | infringia |
Quando éramos jovens, nunca infringíamos as ordens dos pais.
(Khi chúng tôi còn trẻ, chúng tôi không bao giờ vi phạm lời cha mẹ.) |
| Tu | infringias | |
| Ele/Você | infringia | |
| Nós | infringíamos | |
| Eles/Vocês | infringiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É crucial que ninguém infrinja as regras de segurança estabelecidas."Điều cốt yếu là không ai được vi phạm các quy tắc an toàn đã được thiết lập.Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' (infrinja) sau cấu trúc câu phi cá nhân 'É crucial que...' để thể hiện sự cần thiết hoặc một yêu cầu quan trọng.
-
"Peço-te que não infrinjas a confiança que depositei em ti."Tôi yêu cầu bạn đừng vi phạm lòng tin mà tôi đã đặt nơi bạn.Động từ 'pedir' (yêu cầu) đòi hỏi động từ theo sau trong mệnh đề phụ phải ở thức giả định ('Presente do Conjuntivo'). 'Infrinjas' là dạng chia cho ngôi 'tu'. 'Peço-te' là một ví dụ về 'ênclise' (đại từ đứng sau động từ), một quy tắc chuẩn của Bồ Đào Nha.
-
"O governo criou novas leis para que as empresas não infrinjam os direitos dos trabalhadores."Chính phủ đã tạo ra các luật mới để các công ty không vi phạm quyền của người lao động.Liên từ chỉ mục đích 'para que' (để mà) luôn yêu cầu động từ theo sau nó phải được chia ở 'Presente do Conjuntivo'. Ở đây, 'infrinjam' được dùng cho chủ ngữ số nhiều 'as empresas'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem, tu infringias frequentemente as regras da escola, e estavas sempre a ser castigado."Khi còn trẻ, cậu thường xuyên vi phạm các quy định của trường và luôn bị phạt.Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Infringias' là dạng chia thì 'Pretérito Imperfeito' của 'infringir' cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a ser castigado' diễn tả hành động bị phạt đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Nós não infringíamos a lei, estávamos apenas a seguir as ordens que nos tinham dado."Chúng tôi không vi phạm pháp luật, chúng tôi chỉ đang làm theo những mệnh lệnh đã được giao.'Infringíamos' là dạng chia thì 'Pretérito Imperfeito' của 'infringir' cho ngôi 'nós'. 'Estávamos a seguir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, thay vì dùng gerundio.
-
"O governo infringia constantemente os direitos humanos durante a ditadura, e estava a tentar esconder os seus crimes."Chính phủ liên tục vi phạm nhân quyền trong suốt chế độ độc tài và đang cố gắng che giấu tội ác của mình.'Infringia' là dạng chia thì 'Pretérito Imperfeito' của 'infringir' cho ngôi 'ele/ela/você'. 'Estava a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Việc dùng 'Você' trang trọng sẽ ít phổ biến hơn trong hội thoại thông thường, nhưng được chấp nhận khi cần trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
