(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingerir
B1
Verbo B1 Tổng quát/Y học/Công nghệ thông tin

ingerir

[ĩʒɨˈɾiɾ]
hấp thụ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ingerir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Introduzir (alimentos, bebidas ou outras substâncias) no organismo através da boca.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đưa (thức ăn, đồ uống hoặc chất khác) vào cơ thể bằng cách nuốt hoặc hấp thụ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante ingerir alimentos ricos em vitaminas."

    "Điều quan trọng là phải ăn thực phẩm giàu vitamin."

  • "Ele estava a ingerir álcool em excesso."

    "Anh ấy đang uống quá nhiều rượu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Vou ingerir; Ingerir-te-ei; Dá-me um copo para ingerir.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, depois do trabalho, tu irás ingerir um jantar leve antes de ires ao ginásio."
    Ngày mai, sau giờ làm, bạn sẽ ăn một bữa tối nhẹ trước khi đến phòng tập thể dục.
    Chia động từ 'ingerir' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 'tu' - số ít): irás ingerir. Sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'ires ao' (ir + a + o) là cách nói tự nhiên trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "No futuro, as crianças não ingerirão tantos doces como agora, porque estarão mais conscientes dos malefícios do açúcar."
    Trong tương lai, trẻ em sẽ không ăn nhiều đồ ngọt như bây giờ, bởi vì chúng sẽ ý thức hơn về tác hại của đường.
    Chia động từ 'ingerir' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 'elas/eles' - số nhiều): ingerirão. Cấu trúc 'estarão mais conscientes' (estar + mais + adjective) là một cách diễn đạt so sánh hơn. Lưu ý chia động từ 'estar' ở thì Futuro do Indicativo.
  • "Se tiveres sede, tu poderás ingerir água ou sumo natural. Dá-te-ei ambas as opções."
    Nếu bạn khát, bạn có thể uống nước hoặc nước ép tự nhiên. Tôi sẽ cho bạn cả hai lựa chọn.
    Chia động từ 'ingerir' ở dạng Infinitivo (ingerir) sau động từ 'poderás' (Futuro do Indicativo của 'poder'). 'Dá-te-ei' là ví dụ của Enclisis (đại từ đặt sau động từ) kết hợp với thì Futuro do Indicativo. 'Dá-te' (Dar + Te) + 'ei' (Futuro do Indicativo ngôi 'eu').
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, ingerias muitos doces todos os dias, não é verdade? Estavas sempre a comer rebuçados!"
    Khi còn bé, con ăn rất nhiều kẹo mỗi ngày, đúng không? Lúc nào cũng đang ăn kẹo mút!
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - thì) và 'ingerias' (Pretérito Imperfeito của 'ingerir' - bạn (số ít) - thì). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estavas a comer) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'Tu' (con) được sử dụng.
  • "No ano passado, o meu avô já não ingeria muita carne porque estava a ficar doente. Dizia que não lhe apetecia."
    Năm ngoái, ông tôi không còn ăn nhiều thịt nữa vì ông ấy bắt đầu bị ốm. Ông nói rằng ông ấy không thèm.
    'Ingeria' là Pretérito Imperfeito của 'ingerir' ngôi thứ 3 số ít (ông). Cấu trúc 'estar a ficar' diễn tả sự tiến triển của một trạng thái (bị ốm). Đại từ 'lhe' đặt trước động từ 'apetecia' theo quy tắc Proclisis.
  • "Antes de ires para a faculdade, ingerias sempre um pequeno-almoço reforçado. Estavas sempre a beber um copo de leite com cereais antes de sair de casa."
    Trước khi con đi học đại học, con luôn ăn một bữa sáng đầy đủ. Lúc nào con cũng đang uống một cốc sữa với ngũ cốc trước khi ra khỏi nhà.
    'Ingerias' là Pretérito Imperfeito của 'ingerir' ngôi thứ 2 số ít (tu - con). Cấu trúc 'estar a beber' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ires' chia theo ngôi 'tu' thể Subjuntivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)