(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inibição
B2
nome Feminino B2 Tâm lý học, Sinh học, Y học

inibição

/iɲibiˈsɐ̃w̃/
sự ức chế
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inibição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de inibir; restrição ou impedimento de uma ação, expressão ou sentimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ức chế; sự kiềm chế; sự cản trở. Cảm giác khiến một người tự ý thức và không thể hành động một cách thoải mái và tự nhiên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A timidez e a inibição impedem-na de expressar as suas opiniões."

    "Sự nhút nhát và ức chế ngăn cản cô ấy bày tỏ ý kiến của mình."

  • "Ele superou a sua inibição e começou a falar em público."

    "Anh ấy đã vượt qua sự ức chế của mình và bắt đầu nói trước công chúng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: inibições. Lưu ý cách phát âm mũi 'ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inibições
As inibições podem impedir o progresso.
(As inibições podem impedir o progresso.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inibiçãozinha
Uma inibiçãozinha não deve impedir-te de alcançar os teus objetivos.
(Uma inibiçãozinha não deve impedir-te de alcançar os teus objetivos.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Sinto que a tua inibição te está a impedir de expressar todo o teu potencial."
    Tôi cảm thấy sự e dè của bạn đang cản trở bạn thể hiện hết tiềm năng của mình.
    Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') để thể hiện sự thân mật. Cấu trúc 'estar a impedir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ 'está' vì 'que' đóng vai trò liên từ.
  • "Se não controlares as tuas inibições, vais perder grandes oportunidades na vida. Pensa nisso!"
    Nếu bạn không kiểm soát được sự e dè của mình, bạn sẽ bỏ lỡ những cơ hội lớn trong cuộc sống. Hãy nghĩ về điều đó!
    Sử dụng 'tuas' (của bạn - ngôi 'tu') tiếp tục duy trì văn phong thân mật. 'Vais perder' là thì tương lai gần, rất thông dụng. Đại từ 'isso' được sử dụng để chỉ điều vừa được đề cập. Động từ 'controlares' được chia ở ngôi 'tu' thể hiện sự thân mật.
  • "A inibição dele é tanta que o impede de brilhar em público. Devias falar com ele sobre isso."
    Sự e dè của anh ấy lớn đến nỗi nó cản trở anh ấy tỏa sáng trước công chúng. Bạn nên nói chuyện với anh ấy về điều đó.
    Câu này sử dụng 'dele' (của anh ấy) để nói về người thứ ba. Sử dụng 'o impede' với vị trí đại từ 'o' đặt trước động từ 'impede'. Mặc dù không trực tiếp sử dụng 'tu', ngữ cảnh cho thấy đây là lời khuyên dành cho người nghe (ngôi 'tu'). 'Devias falar' (bạn nên nói) cũng ngụ ý sử dụng ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)