(Vị trí top_banner)
Hình minh họa não inscrito
B1
adjectivo, Masculino B1 Giáo dục

não inscrito

[ˈnɐ̃w̃‿ĩʃˈkɾitu]
không đăng ký
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "não inscrito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não foi registado ou matriculado num curso, programa ou organização.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học, chương trình hoặc tổ chức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João está a frequentar as aulas, mas ainda não está inscrito."

    "João đang tham gia các lớp học, nhưng vẫn chưa đăng ký."

  • "Ela não está inscrita no ginásio."

    "Cô ấy không đăng ký ở phòng gym."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'não inscrita' cho giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)