insensato
[ĩsẽˈʃatu]
dại dột
Intermediário (B1)
Significado "insensato" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que revela falta de sensatez; imprudente; tolo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu suy xét, thiếu khôn ngoan, dại dột.
Exemplos (Ví dụ)
"És insensato a gastar todo o teu dinheiro assim."
"Bạn thật dại dột khi tiêu hết tiền của mình như vậy."
"Foi insensato da parte dele conduzir tão depressa com este tempo."
"Anh ta thật dại dột khi lái xe nhanh như vậy trong thời tiết này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể sử dụng cho cả giống cái (insensata).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | insensatos |
Os insensatos não ouvem a razão.
(Những kẻ dại dột không nghe theo lý lẽ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | insensatinho |
Ele é um bocadinho insensatinho às vezes.
(Đôi khi anh ấy hơi ngớ ngẩn một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"É insensato o teu comportamento quando estás a conduzir o carro do teu pai dessa maneira!"Hành vi của con thật là dại dột khi con đang lái xe của bố con theo cách đó!Sử dụng 'teu' (của bạn - số ít, thân mật) để chỉ sở hữu. 'Estás a conduzir' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitive), diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Considero insensata a tua decisão de não me dares ouvidos, sendo eu o teu melhor amigo."Tôi thấy thật dại dột khi bạn không nghe lời tôi, trong khi tôi là bạn thân nhất của bạn.Sử dụng 'tua' (của bạn - số ít, thân mật) để chỉ sở hữu. 'Dares' là dạng chia động từ 'dar' (cho) ở subjunctive, ngôi 'tu'. 'Não me dares' tuân theo quy tắc proclisis (đặt đại từ trước động từ) khi có phủ định.
-
"Não sejas insensato! Esta é a minha última oportunidade e a tua falta de apoio está a magoar-me profundamente."Đừng có dại dột! Đây là cơ hội cuối cùng của tôi, và việc cậu thiếu sự ủng hộ đang làm tôi tổn thương sâu sắc.Sử dụng 'tua' (của bạn - số ít, thân mật) để chỉ sở hữu. 'Está a magoar-me' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitive). 'Magoar-me' tuân theo quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đây là mệnh lệnh khẳng định.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és insensato quando decides tudo de forma impulsiva."Bạn thật bồng bột khi quyết định mọi thứ một cách bốc đồng.Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật, động từ 'ser' được chia là 'és' ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi thứ hai số ít.
-
"Ela está a ser insensata ao gastar todo o seu dinheiro numa só compra."Cô ấy đang hành động thật bồng bột khi tiêu hết tiền của mình vào một lần mua sắm.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ser') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương với thì hiện tại tiếp diễn). Động từ 'estar' được chia là 'está' ở thì Hiện tại đơn cho ngôi thứ ba số ít.
-
"Nunca nos parece insensato procurar a verdade, mesmo que seja dolorosa."Tìm kiếm sự thật, dù có đau đớn, không bao giờ có vẻ bồng bột đối với chúng ta.Đại từ 'nos' (chúng ta) được đặt trước động từ 'parece' (Proclisis) do có từ phủ định 'Nunca' đứng trước, tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'parecer' được chia là 'parece' ở thì Hiện tại đơn cho ngôi thứ ba số ít.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és insensato se estás a pensar em saltar da ponte. Dá-me a tua mão!"Anh thật là ngốc nếu anh đang nghĩ đến việc nhảy khỏi cầu. Đưa tay cho tôi!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estás a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (cho tôi) thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp đúng chuẩn (enclisis).
-
"Sê insensato, se quiseres, mas não estejas a envolver-me nos teus planos estúpidos! "Cứ ngốc nghếch nếu anh muốn, nhưng đừng lôi tôi vào những kế hoạch ngu ngốc của anh!Câu mệnh lệnh khẳng định sử dụng 'Sê' (hãy là) chia ở ngôi 'Tu'. 'Estejas a envolver-me' tiếp tục sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' kết hợp với đại từ 'me' (tôi) đặt sau động từ ở dạng enclisis.
-
"A senhora foi insensata ao deixar a carteira em cima da mesa. Alguém lha roubou enquanto estava a almoçar."Bà đã thật dại dột khi để ví trên bàn. Ai đó đã ăn trộm nó khi bà đang ăn trưa.Sử dụng 'A senhora' (bà) là cách xưng hô lịch sự. 'Estava a almoçar' (đang ăn trưa) là 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ. 'Lha roubou' (đã trộm nó của bà) thể hiện sự kết hợp hai đại từ tân ngữ (gián tiếp 'lhe' và trực tiếp 'a').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"És insensato se estás a gastar todo o teu dinheiro em jogos de azar."Thật là dại dột nếu bạn đang tiêu hết tiền của mình vào cờ bạc.'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Estás a gastar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Não sejas insensato! Deixa-me ajudar-te com esse problema."Đừng có dại dột! Hãy để tôi giúp bạn với vấn đề đó.'Não sejas' là dạng mệnh lệnh phủ định của động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. 'Deixa-me' là cách đặt đại từ theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) - 'Deixar' + 'me' (tôi).
-
"A senhora é insensata se continua a acreditar nas promessas vazias dele. Devia proteger-se."Bà thật dại dột nếu cứ tiếp tục tin vào những lời hứa suông của anh ta. Bà nên tự bảo vệ mình.Sử dụng 'A senhora' (bà) là cách xưng hô trang trọng, đi kèm với động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít. 'Continua a acreditar' là một cách diễn đạt tính liên tục của hành động ('continuar a' + infinitivo). 'Proteger-se' là đại từ phản thân đặt sau động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
