insultar
[ĩsuɫˈtaɾ]
chửi rủa
Intermediário (B1)
Significado "insultar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dirigir insultos a; ofender gravemente com palavras.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chỉ trích ai đó một cách gay gắt và ác ý.
Exemplos (Ví dụ)
"Não o vou insultar, apesar de estar furioso."
"Tôi sẽ không chửi rủa anh ta, mặc dù tôi đang rất tức giận."
"É inaceitável insultar alguém por causa da sua origem."
"Không thể chấp nhận việc chửi rủa ai đó vì nguồn gốc của họ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) em frases com 'insultar'. Exemplo: 'Não o vou insultar' (Futuro com auxiliar).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | insulto |
Eu não insulto ninguém sem motivo.
(Tôi không xúc phạm ai mà không có lý do.) |
| Tu | insultas | |
| Ele/Você | insulta | |
| Nós | insultamos | |
| Eles/Vocês | insultam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | insultei |
Ontem, ele insultou o árbitro durante o jogo.
(Hôm qua, anh ấy đã xúc phạm trọng tài trong trận đấu.) |
| Tu | insultaste | |
| Ele/Você | insultou | |
| Nós | insultámos | |
| Eles/Vocês | insultaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | insultava |
Quando era criança, insultava os meus irmãos com frequência.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xuyên xúc phạm anh chị em của mình.) |
| Tu | insultavas | |
| Ele/Você | insultava | |
| Nós | insultávamos | |
| Eles/Vocês | insultavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se eu tivesse mais coragem, insultar-te-ia por teres mentido."Nếu tôi có nhiều can đảm hơn, tôi sẽ lăng mạ bạn vì đã nói dối.Câu điều kiện loại 2. 'Insultar-te-ia' là dạng Condicional Simples của 'insultar' ngôi 'tu' (ngôi 2 số ít). Đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) vì không có yếu tố nào kéo nó lên trước (proclisis).
-
"Ele não insultaria o senhor, mesmo que estivesse muito zangado, pois é uma pessoa respeitosa."Anh ấy sẽ không lăng mạ ông, ngay cả khi anh ấy rất tức giận, vì anh ấy là một người tôn trọng.'Insultaria' là dạng Condicional Simples của 'insultar' ngôi 'ele/ela'. Dùng 'o senhor' (ông) thể hiện sự trang trọng. Lưu ý: 'estivesse' (thì Imperfeito do Subjuntivo của 'estar').
-
"Nós nunca insultaríamos os nossos pais, independentemente da situação."Chúng tôi sẽ không bao giờ lăng mạ cha mẹ mình, bất kể tình huống nào.'Insultaríamos' là dạng Condicional Simples của 'insultar' ngôi 'nós'. 'Nunca' (không bao giờ) đứng trước động từ, không cần sử dụng dạng phủ định 'não'.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a insultar a inteligência de toda a gente com essas tuas mentiras!"Mày đang sỉ nhục trí thông minh của mọi người với những lời nói dối đó!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Cấu trúc 'estar a insultar' thể hiện hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn). 'A inteligência de toda a gente' là đối tượng bị xúc phạm.
-
"Ele está a insultar o árbitro! Isso é inaceitável num jogo de futebol."Anh ta đang lăng mạ trọng tài! Điều đó không thể chấp nhận được trong một trận bóng đá.Cấu trúc 'estar a insultar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'o árbitro' là đối tượng bị lăng mạ. Lưu ý chia động từ 'estar' cho ngôi 'ele'.
-
"Nós estamos a insultar os nossos próprios valores ao permitir que isto aconteça."Chúng ta đang xúc phạm các giá trị của chính mình khi cho phép điều này xảy ra.Cấu trúc 'estar a insultar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'os nossos próprios valores' là đối tượng bị xúc phạm. Lưu ý chia động từ 'estar' cho ngôi 'nós'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Foste insultado pelos teus colegas durante a reunião, não é?"Mày đã bị đồng nghiệp xúc phạm trong cuộc họp, đúng không?'Insultado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'insultar'. Sử dụng ngôi 'Tu' (foste) cho bạn bè hoặc người thân quen. 'Não é?' là một cách hỏi đuôi phổ biến.
-
"A verdade é que ele tem sido insultado constantemente por causa da sua aparência."Sự thật là anh ta đã liên tục bị xúc phạm vì ngoại hình của mình.'Sido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ser' (được sử dụng ở đây như trợ động từ). Cấu trúc 'tem sido' diễn tả một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại (present perfect continuous).
-
"Se tivesses insultado o professor, terias sido expulso da aula."Nếu mày xúc phậm giáo viên, mày đã bị đuổi khỏi lớp rồi.'Insultado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'insultar'. 'Se tivesses insultado' sử dụng thì quá khứ hoàn thành giả định (past perfect subjunctive). 'Terias sido expulso' là thì điều kiện hoàn thành (conditional perfect).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a insultar os meus amigos, e isso é ser muito injusto para comigo!"Bạn đang sỉ nhục bạn bè của tôi, và điều đó thật bất công với tôi!Sử dụng 'estar a insultar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với dạng 'estás' của động từ 'estar'. 'Ser' được dùng để mô tả một tính chất (injusto).
-
"Eu sei que ele está zangado, mas não é razão para estar a insultar a minha família. Dá-me paciência!"Tôi biết anh ấy đang giận, nhưng đó không phải là lý do để sỉ nhục gia đình tôi. Xin hãy cho tôi sự kiên nhẫn!'Estar zangado' diễn tả trạng thái (tức giận). 'Estar a insultar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'É razão' sử dụng 'ser' để mô tả một sự thật.
-
"Se tu és um bom amigo, não deves estar a insultar os outros. Sê melhor que isso!"Nếu bạn là một người bạn tốt, bạn không nên sỉ nhục người khác. Hãy tốt hơn thế!'És' là dạng của 'ser' đi với 'tu', diễn tả bản chất. 'Estar a insultar' chỉ hành động đang diễn ra. 'Sê' (imperativo) là một lời khuyên/mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
