ofensa
[ɔˈfẽ.sɐ]
tính xúc phạm
Intermediário (B1)
Significado "ofensa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de ofender; ação ou palavra que causa mágoa, indignação ou ressentimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất gây xúc phạm, bực tức, hoặc khó chịu cho ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Não era minha intenção causar ofensa a ninguém."
"Tôi không có ý định xúc phạm bất kỳ ai."
"Considero as tuas palavras uma ofensa pessoal."
"Tôi coi những lời của bạn là một sự xúc phạm cá nhân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ofensas |
As ofensas verbais podem magoar tanto quanto as físicas.
(Lời lăng mạ có thể gây tổn thương như thể là tổn thương thể xác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ofensinha |
Foi apenas uma ofensinha, não precisas de levar tão a sério.
(Chỉ là một lời xúc phạm nhỏ, bạn không cần phải quá coi trọng nó.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
