interferir
[ĩtɨɾfɨˈɾiɾ]
can thiệp vào
Intermediário (B1)
Significado "interferir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Impedir ou dificultar a ação de alguém; intrometer-se.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngăn cản ai đó làm việc gì một cách dễ dàng; Can thiệp vào công việc của ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Não estou a interferir, estou apenas a dar a minha opinião."
"Tôi không can thiệp, tôi chỉ đưa ra ý kiến của mình thôi."
"O chefe não gosta que interfiram nas suas decisões."
"Sếp không thích người khác can thiệp vào quyết định của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (Dá-me, etc.).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | interfiro |
Eu interfiro sempre que há uma injustiça.
(Tôi luôn can thiệp khi có bất công.) |
| Tu | interferes | |
| Ele/Você | interfere | |
| Nós | interferimos | |
| Eles/Vocês | interferem | |
| Pretérito Perfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | interferi |
Tu interferiste na discussão sem que ninguém te pedisse.
(Bạn đã can thiệp vào cuộc thảo luận mà không ai yêu cầu.) |
| Tu | interferiste | |
| Ele/Você | interferiu | |
| Nós | interferimos | |
| Eles/Vocês | interferiram | |
| Pretérito Imperfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | interferia |
Nós interferíamos frequentemente nos jogos dos nossos irmãos quando éramos crianças.
(Chúng tôi thường can thiệp vào trò chơi của anh chị em mình khi còn nhỏ.) |
| Tu | interferias | |
| Ele/Você | interferia | |
| Nós | interferíamos | |
| Eles/Vocês | interferiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu interferires nos meus assuntos pessoais, ficarei muito zangado contigo."Nếu cậu can thiệp vào chuyện cá nhân của tớ, tớ sẽ rất giận cậu đấy.Động từ 'interferires' được chia ở thì Futuro do Conjuntivo cho ngôi 'tu' (thân mật). Lưu ý cách dùng đại từ 'contigo' phù hợp với ngôi 'tu'.
-
"Se eles estiverem a interferir no sinal de televisão, avisa-me para eu verificar o cabo."Nếu họ đang làm nhiễu tín hiệu truyền hình, hãy báo cho tôi biết để tôi kiểm tra dây cáp.Sử dụng cấu trúc 'estiverem a interferir' để chỉ hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) chuẩn PT-PT. Đại từ 'me' đặt sau động từ 'avisa-me' (enclisis) theo quy tắc câu mệnh lệnh.
-
"Quando o senhor diretor interferir na decisão da equipa, teremos de aceitar a sua autoridade."Khi ngài giám đốc can thiệp vào quyết định của nhóm, chúng ta sẽ phải chấp nhận quyền hạn của ông ấy.Dùng 'o senhor diretor' để thể hiện sự trang trọng thay vì 'você'. 'Interferir' là dạng Futuro do Conjuntivo ngôi thứ 3 số ít, đứng sau liên từ chỉ thời gian 'quando'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O ruído constante tem interferido na concentração dos alunos, tendo afetado o seu desempenho."Tiếng ồn liên tục đã can thiệp vào sự tập trung của học sinh, ảnh hưởng đến kết quả học tập của họ.'Interferido' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'interferir'. Câu này sử dụng thì perfeito composto (tem interferido) để nhấn mạnh hành động đã xảy ra và còn ảnh hưởng đến hiện tại.
-
"As más decisões do governo têm interferido no desenvolvimento económico do país, estando a causar grande descontentamento."Những quyết định tồi tệ của chính phủ đã can thiệp vào sự phát triển kinh tế của đất nước và đang gây ra sự bất mãn lớn.'Interferido' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'interferir'. Cấu trúc 'estar a causar' (estando a causar) diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Têm interferido' là thì perfeito composto, chỉ hành động đã xảy ra và có ảnh hưởng đến hiện tại.
-
"A tua constante intromissão tem interferido na minha vida pessoal, e estou a pedir-te que pares imediatamente com isso."Sự can thiệp liên tục của bạn đã ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân của tôi, và tôi đang yêu cầu bạn dừng việc đó ngay lập tức.'Interferido' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'interferir'. 'Estou a pedir-te' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ 'pedir' (Enclisis) vì đầu câu.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Eu estou a tentar estudar, mas a música alta do vizinho está a interferir com a minha concentração. Estou tão frustrado!"Tôi đang cố gắng học, nhưng tiếng nhạc lớn của hàng xóm đang can thiệp vào sự tập trung của tôi. Tôi thật sự bực mình!Sử dụng 'estar a interferir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estar' chia theo ngôi 'eu'. 'Com' được dùng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự can thiệp.
-
"Tu estás a ser muito injusto! Não interfiras na minha relação com a Maria. É uma questão pessoal."Bạn đang rất bất công! Đừng can thiệp vào mối quan hệ của tôi với Maria. Đó là vấn đề cá nhân.'Estás' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'tu'. 'Interfiras' là dạng mệnh lệnh phủ định (imperativo negativo) ngôi 'tu'. 'Na' là sự kết hợp giữa giới từ 'em' và 'a' (em + a = na).
-
"O senhor está a interferir com a investigação policial, e isso é crime. Por favor, afaste-se."Ông đang can thiệp vào cuộc điều tra của cảnh sát, và đó là một hành vi phạm tội. Xin vui lòng tránh xa.'Está' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'o senhor' (danh xưng trang trọng). 'Com' được dùng để chỉ đối tượng bị can thiệp (investigação policial). Afaste-se là Imperativo (mệnh lệnh) kèm đại từ phản thân, đặt sau động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
