(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interrompido
B1
Adjetivo Masculino B1 Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Công nghệ, Cuộc sống hàng ngày)

interrompido

[ĩ.tɛ.ʁũˈpi.du]
bị gián đoạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "interrompido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu interrupção; que teve o seu curso normal alterado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị gián đoạn hoặc xáo trộn; có diễn biến bình thường bị thay đổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu sono foi interrompido por um barulho."

    "Giấc ngủ của tôi bị gián đoạn bởi một tiếng ồn."

  • "A reunião foi interrompida devido a uma emergência."

    "Cuộc họp bị gián đoạn do tình huống khẩn cấp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chia theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) interrompidos
Os trabalhos foram interrompidos devido à chuva.
(Các công việc đã bị gián đoạn do mưa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) interrompidinho
Foi um sono interrompidinho, mas suficiente.
(Đó là một giấc ngủ bị gián đoạn một chút, nhưng đủ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O concerto foi interrompido por um problema técnico. Estava a ser um momento mágico."
    Buổi hòa nhạc bị gián đoạn bởi một sự cố kỹ thuật. Đó đang là một khoảnh khắc kỳ diệu.
    ‘O’ là mạo từ xác định giống đực số ít, dùng để chỉ buổi hòa nhạc cụ thể. 'Estava a ser' là continuous aspect (estar a + infinitivo) ở thì quá khứ, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A emissão foi interrompida de repente e não percebo porquê. Estavas a ver?"
    Chương trình phát sóng bị gián đoạn đột ngột và tôi không hiểu tại sao. Bạn có đang xem không?
    'A' là mạo từ xác định giống cái số ít. 'Estavas a ver' sử dụng 'estar a + infinitivo' chia ở ngôi 'tu' (bạn) thể hiện continuous aspect. Chia động từ 'estar' phù hợp với ngôi 'tu'.
  • "Um sono interrompido pode afetar o teu humor. Dá-te tempo para descansar."
    Một giấc ngủ bị gián đoạn có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn. Hãy dành thời gian để nghỉ ngơi.
    'Um' là mạo từ không xác định giống đực số ít. 'Dá-te' thể hiện vị trí đại từ (clitic placement) đúng chuẩn Bồ Đào Nha, với đại từ 'te' gắn liền với động từ 'dar'. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "O concerto foi interrompido pela chuva forte. Interrompê-lo-íamos se continuasse a trovejar."
    Buổi hòa nhạc đã bị gián đoạn bởi cơn mưa lớn. Chúng ta sẽ gián đoạn nó nếu trời tiếp tục sấm chớp.
    Sử dụng 'interrompido' ở thì quá khứ (bị gián đoạn). 'Interrompê-lo-íamos' là enclise (đại từ đặt sau động từ) ở thì điều kiện ngôi thứ nhất số nhiều, kèm đại từ 'lo' (đại diện cho 'o concerto'). Lưu ý, dùng 'continuasse a trovejar' thay vì 'continuasse trovejando'.
  • "O meu trabalho tem sido interrompido constantemente. Devo concentrar-me, senão não consigo terminá-lo a tempo. Gostaria de fazê-lo sem ser interrompido."
    Công việc của tôi liên tục bị gián đoạn. Tôi phải tập trung, nếu không tôi sẽ không thể hoàn thành nó đúng hạn. Tôi muốn làm điều đó mà không bị gián đoạn.
    'Tem sido interrompido' là thì hiện tại hoàn thành bị động. 'Terminá-lo' và 'fazê-lo' là enclise (đại từ đặt sau động từ). 'Sem ser interrompido' là cấu trúc bị động, diễn tả việc không bị người khác làm gián đoạn. Lưu ý dùng 'sem ser interrompido' thay vì 'sem estar sendo interrompido'.
  • "Se o orador fosse interrompido, pedir-lhe-ia para recomeçar. Estava a dar um discurso interessante e não queria interrompê-lo."
    Nếu diễn giả bị gián đoạn, tôi sẽ yêu cầu ông ấy bắt đầu lại. Ông ấy đang có một bài phát biểu thú vị và tôi không muốn làm gián đoạn ông ấy.
    'Se o orador fosse interrompido' là câu điều kiện loại 2. 'Pedir-lhe-ia' là enclise (đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'pedir' ở thì điều kiện ngôi thứ nhất số ít). 'Estava a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Interrompê-lo' là enclise (đại từ đặt sau động từ).
Giống và Số của danh từ
  • "O espetáculo foi interrompido devido a uma falha técnica. A peça estava a ser um sucesso, mas infelizmente o problema interrompeu-a."
    Buổi biểu diễn đã bị gián đoạn do sự cố kỹ thuật. Vở kịch đang rất thành công, nhưng không may vấn đề đã làm gián đoạn nó.
    ’Espetáculo’ là danh từ giống đực số ít (masculino singular), vì vậy tính từ ‘interrompido’ cũng ở giống đực số ít. ‘Peça’ là danh từ giống cái số ít (feminino singular), vì vậy đại từ ‘a’ (đại diện cho ‘peça’) được sử dụng. Cấu trúc 'estar a ser' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm gián đoạn.
  • "As obras foram interrompidas por causa da chuva forte. Estavam a ser feitas melhorias significativas na estrada."
    Các công trình đã bị gián đoạn vì mưa lớn. Các cải tiến đáng kể đang được thực hiện trên đường.
    ’Obras’ là danh từ giống cái số nhiều (feminino plural), vì vậy tính từ ‘interrompidas’ cũng ở giống cái số nhiều. ‘Estar a ser feitas’ là cấu trúc bị động nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Estrada' là danh từ giống cái số ít.
  • "O jogo foi interrompido quando tu estavas a marcar o golo decisivo! Que azar!"
    Trận đấu đã bị gián đoạn khi bạn đang ghi bàn thắng quyết định! Thật không may!
    ‘Jogo’ là danh từ giống đực số ít (masculino singular), vì vậy tính từ ‘interrompido’ cũng ở giống đực số ít. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estavas) để phù hợp với văn phong thân mật. 'Estar a marcar' diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O concerto foi interrompido quando tu chegaste atrasado ao teatro. Estava a decorrer a ária mais importante!"
    Buổi hòa nhạc bị gián đoạn khi bạn đến muộn ở nhà hát. Lúc đó, bản aria quan trọng nhất đang diễn ra!
    'Foi interrompido' là Pretérito Perfeito Simples của 'interromper'. 'Chegaste' là Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu'. 'Estava a decorrer' là cấu trúc Continuous Aspect (thì tiếp diễn).
  • "O filme foi interrompido porque a eletricidade falhou. Disseram-me que a tempestade a tinha provocado."
    Bộ phim bị gián đoạn vì cúp điện. Họ nói với tôi rằng cơn bão đã gây ra nó.
    'Foi interrompido' là Pretérito Perfeito Simples của 'interromper'. 'Disseram-me' (Enclisis - đặt đại từ sau động từ) 'disseram' là Pretérito Perfeito Simples của 'dizer' (nói). Cấu trúc 'a tinha provocado' (đại từ 'a' đặt trước 'tinha') tuân thủ quy tắc Clitic Placement.
  • "A reunião foi interrompida por um telefonema urgente. Deu-se conta do problema e resolveu-o de imediato."
    Cuộc họp bị gián đoạn bởi một cuộc gọi khẩn cấp. Anh ấy nhận ra vấn đề và giải quyết nó ngay lập tức.
    'Foi interrompida' là Pretérito Perfeito Simples của 'interromper'. 'Deu-se conta' (Enclisis) 'deu' là Pretérito Perfeito Simples của 'dar' (cho/đưa). 'Resolveu-o' (Enclisis) - vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' sau động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)