revogar
[ʁɨvuˈɣaɾ]
thu hồi
Independente (B2)
Significado "revogar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar sem efeito ou validade (uma lei, um ato jurídico, etc.); anular.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chính thức hủy bỏ hoặc làm mất hiệu lực (một sắc lệnh, giấy phép, v.v.).
Exemplos (Ví dụ)
"O governo decidiu revogar a lei anterior."
"Chính phủ đã quyết định thu hồi luật trước đó."
"O tribunal pode revogar a licença se houver provas de irregularidades."
"Tòa án có thể thu hồi giấy phép nếu có bằng chứng về các sai phạm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí đại từ (Clitics): Revogá-lo, Revogá-la, Revogar-lhe. Ví dụ: Vou revogá-lo amanhã.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revogo |
Eu revogo a lei antiga.
(Tôi bãi bỏ luật cũ.) |
| Tu | revogas | |
| Ele/Você | revoga | |
| Nós | revogamos | |
| Eles/Vocês | revogam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revoguei |
Ele revogou a ordem ontem.
(Hôm qua anh ấy đã bãi bỏ mệnh lệnh.) |
| Tu | revogaste | |
| Ele/Você | revogou | |
| Nós | revogámos | |
| Eles/Vocês | revogaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revogava |
Antes, revogava-se essa lei frequentemente.
(Trước đây, luật này thường xuyên bị bãi bỏ.) |
| Tu | revogavas | |
| Ele/Você | revogava | |
| Nós | revogávamos | |
| Eles/Vocês | revogavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se o governo ouvisse a população, revogaria a lei do tabaco."Nếu chính phủ lắng nghe người dân, họ sẽ bãi bỏ luật về thuốc lá.Câu điều kiện loại 2. 'Revogaria' là dạng Condicional Simples (thì điều kiện) của 'revogar'. Dùng 'ouvisse' ở Subjuntivo Imperfeito sau 'se'.
-
"Eu revogaria essa decisão se fosse o diretor, mas não sou."Tôi sẽ bãi bỏ quyết định đó nếu tôi là giám đốc, nhưng tôi không phải.Câu điều kiện loại 2. 'Revogaria' là dạng Condicional Simples. 'Fosse' là Imperfeito do Subjuntivo, theo sau 'se'.
-
"Revogarias a portaria se soubesses as consequências?"Bạn có bãi bỏ sắc lệnh nếu bạn biết hậu quả không?'Revogarias' là dạng Condicional Simples ngôi 'tu'. Câu hỏi sử dụng ngôi 'tu' nên mang tính thân mật. 'Soubesses' là Imperfeito do Subjuntivo, theo sau 'se'.
Thức giả định - Tương lai
-
"Quando tu revogares essa decisão, avisa-me rapidamente, por favor."Khi nào bạn (ngôi tu) hủy bỏ quyết định đó, làm ơn báo cho tôi biết nhanh nhé.Động từ 'revogares' là dạng chia của 'revogar' ở thì 'Futuro do Conjuntivo' (thức giả định - tương lai), ngôi 'tu'. 'Avisa-me' tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT (đại từ 'me' đứng sau động từ khi là câu mệnh lệnh ở đầu câu).
-
"Se a senhora revogar a lei, teremos de estar a analisar as consequências."Nếu quý bà/cô (ngôi lịch sự) hủy bỏ đạo luật, chúng tôi sẽ phải phân tích các hậu quả.Động từ 'revogar' là dạng chia của 'revogar' ở thì 'Futuro do Conjuntivo', ngôi 'a senhora'. Cụm 'estar a analisar' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn châu Âu (PT-PT), diễn tả hành động đang diễn ra hoặc sẽ diễn ra trong tương lai.
-
"Assim que eles revogarem o regulamento antigo, as novas diretrizes estarão a ser aplicadas imediatamente."Ngay khi họ hủy bỏ quy định cũ, các chỉ thị mới sẽ được áp dụng ngay lập tức.Động từ 'revogarem' là dạng chia của 'revogar' ở thì 'Futuro do Conjuntivo', ngôi 'eles'. Cụm 'estarão a ser aplicadas' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (ở dạng bị động), diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
