ratificar
[ʁɐ.ti.fiˈkaɾ]
phê chuẩn
Independente (B2)
Significado "ratificar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Confirmar ou validar formalmente (um tratado, acordo, etc.) através de assinatura ou voto de aprovação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chính thức phê chuẩn (một hiệp ước, thỏa thuận, v.v.) bằng cách ký hoặc bỏ phiếu chấp thuận.
Exemplos (Ví dụ)
"O parlamento português ratificou o acordo comercial."
"Quốc hội Bồ Đào Nha đã phê chuẩn thỏa thuận thương mại."
"Espero que o presidente ratifique a lei em breve."
"Tôi hy vọng tổng thống sẽ sớm phê chuẩn luật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics): Dá-me, Te, Lhe,... trước hoặc sau động từ, nối với động từ bằng dấu gạch nối.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ratifico |
Eu ratifico o acordo hoje.
(Tôi phê chuẩn thỏa thuận hôm nay.) |
| Tu | ratificas | |
| Ele/Você | ratifica | |
| Nós | ratificamos | |
| Eles/Vocês | ratificam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ratifiquei |
Nós ratificámos o tratado no ano passado.
(Chúng tôi đã phê chuẩn hiệp ước vào năm ngoái.) |
| Tu | ratificaste | |
| Ele/Você | ratificou | |
| Nós | ratificámos | |
| Eles/Vocês | ratificaram | |
| Pretérito Imperfeito (Costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ratificava |
Ele ratificava todos os documentos importantes.
(Anh ấy đã từng phê chuẩn tất cả các tài liệu quan trọng.) |
| Tu | ratificavas | |
| Ele/Você | ratificava | |
| Nós | ratificávamos | |
| Eles/Vocês | ratificavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A União Europeia ratificará o acordo comercial com o Canadá assim que todos os estados-membros o aprovarem."Liên minh Châu Âu sẽ phê chuẩn thỏa thuận thương mại với Canada ngay khi tất cả các quốc gia thành viên thông qua nó.Động từ 'ratificar' chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 3 số ít (ele/ela/você) thành 'ratificará'. Câu này sử dụng 'assim que' (ngay khi) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra sau một điều kiện nhất định.
-
"Acredito que o parlamento ratificará a nova lei ambiental antes do final do ano."Tôi tin rằng quốc hội sẽ phê chuẩn luật môi trường mới trước cuối năm.Động từ 'ratificar' chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 3 số ít (ele/ela/você) thành 'ratificará'. 'Acredito que' (tôi tin rằng) thường đi kèm với mệnh đề ở thì tương lai khi diễn tả dự đoán.
-
"Nós ratificaremos a decisão do conselho administrativo na próxima reunião."Chúng tôi sẽ phê chuẩn quyết định của hội đồng quản trị trong cuộc họp tới.Động từ 'ratificar' chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 1 số nhiều (nós) thành 'ratificaremos'. Lưu ý cách chia động từ cho ngôi 'nós' ở thì tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
