(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apaziguar
B2
Verbo B2 Giao tiếp xã hội, Quan hệ cá nhân

apaziguar

/ɐ.pɐ.ziˈɣwaɾ/
xoa dịu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apaziguar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar mais calmo ou menos intenso; atenuar uma situação de conflito ou tensão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho một sự bất đồng hoặc vấn đề trở nên ít nghiêm trọng hơn hoặc làm cho mọi người cảm thấy tốt hơn sau một sự bất đồng hoặc vấn đề; xoa dịu, hòa giải, dàn xếp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mediador está a tentar apaziguar as tensões entre as partes."

    "Người hòa giải đang cố gắng xoa dịu căng thẳng giữa các bên."

  • "É importante apaziguar os conflitos familiares para manter a harmonia."

    "Điều quan trọng là xoa dịu các xung đột gia đình để duy trì sự hòa thuận."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Atenção à colocação pronominal (Clíticos): Apazigua-se; Dá-me vontade de apaziguar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu apaziguo
Eu apaziguo as minhas preocupações com um bom livro.
(Tôi xoa dịu những lo lắng của mình bằng một cuốn sách hay.)
Tu apaziguas
Ele/Você apazigua
Nós apaziguamos
Eles/Vocês apaziguam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu apaziguei
Ontem, eu apaziguei a discussão com um pedido de desculpas.
(Hôm qua, tôi đã xoa dịu cuộc tranh cãi bằng một lời xin lỗi.)
Tu apaziguaste
Ele/Você apaziguou
Nós apaziguámos
Eles/Vocês apaziguaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu apaziguava
Quando era criança, eu apaziguava os meus medos com a luz acesa.
(Khi còn nhỏ, tôi xoa dịu nỗi sợ hãi của mình bằng cách bật đèn.)
Tu apaziguavas
Ele/Você apaziguava
Nós apaziguávamos
Eles/Vocês apaziguavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu apaziguares a tua irmã, ela deixará de estar a chorar."
    Nếu em xoa dịu em gái mình, con bé sẽ ngừng khóc.
    Ví dụ này sử dụng 'apaziguares' ở Futuro do Conjuntivo cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a chorar' diễn tả hành động đang diễn ra (khóc).
  • "Quando eles apaziguarem os ânimos exaltados, poderemos estar a discutir a situação com mais calma."
    Khi họ xoa dịu những cảm xúc đang bùng nổ, chúng ta sẽ có thể thảo luận tình hình một cách bình tĩnh hơn.
    'Apaziguarem' chia ở Futuro do Conjuntivo cho 'eles'. 'Estar a discutir' là hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc Continuous Aspect.
  • "Caso o governo apazigue as preocupações da população, talvez consigamos estar a evitar uma crise maior."
    Trong trường hợp chính phủ xoa dịu những lo lắng của người dân, có lẽ chúng ta sẽ tránh được một cuộc khủng hoảng lớn hơn.
    'Apazigue' là dạng Futuro do Conjuntivo cho 'o governo'. 'Estar a evitar' nhấn mạnh vào việc đang cố gắng tránh (Continuous Aspect).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a tentar apaziguar a situação, mas eu sou inflexível."
    Bạn đang cố gắng xoa dịu tình hình, nhưng tôi thì không hề lay chuyển.
    Dùng 'estar a...' diễn tả hành động 'đang cố gắng'. 'Tu estás' là dạng chia của 'estar' ở ngôi thứ hai số ít (thân mật). 'Sou' là dạng chia của 'ser' ở ngôi thứ nhất số ít (eu).
  • "Ele está a ser gentil para apaziguar a criança, mas a verdade é que ela é teimosa."
    Anh ấy đang tỏ ra tử tế để xoa dịu đứa trẻ, nhưng sự thật là nó rất bướng bỉnh.
    'Está a ser' (estar + a + ser) diễn tả hành động 'đang tỏ ra'. 'É' là dạng chia của 'ser' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
  • "Estamos a tentar apaziguá-lo, mas ele está zangado e é difícil."
    Chúng tôi đang cố gắng xoa dịu anh ấy, nhưng anh ấy đang giận và việc đó thật khó.
    'Estamos a tentar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động 'đang cố gắng'. Đại từ 'o' được đặt sau động từ 'apaziguar' (enclise) và nối bằng dấu gạch ngang. 'É' là dạng chia của 'ser' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) và mô tả một đặc tính.
(Vị trí vocab_tab4_inline)