(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Kandy
A1
Nome próprio (Feminino) A1 Địa lý, Văn hóa

Kandy

[ˈkɐ̃di]
Kandy (tên thành phố)
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Kandy" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma cidade no centro do Sri Lanka, conhecida pelos seus templos e significado cultural.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thành phố ở miền trung Sri Lanka, nổi tiếng với các ngôi đền và ý nghĩa văn hóa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Kandy é uma cidade importante no Sri Lanka, conhecida pelo Templo da Relíquia Sagrada do Dente."

    "Kandy là một thành phố quan trọng ở Sri Lanka, nổi tiếng với Đền thờ Xá Lợi Răng Phật."

  • "Estou a planear visitar Kandy nas minhas próximas férias."

    "Tôi đang lên kế hoạch đến thăm Kandy trong kỳ nghỉ tới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tên riêng, không có dạng số nhiều thông thường.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Não aplicável
Conheci duas pessoas chamadas Kandy.
(Tôi đã gặp hai người tên là Kandy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Kandyzinha
A Kandyzinha é muito simpática.
(Kandyzinha rất dễ mến.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu sentes-te atraído pela rica cultura de Kandy?"
    Bạn có cảm thấy bị cuốn hút bởi nền văn hóa phong phú của Kandy không?
    Ngôi 'Tu' được dùng với động từ phản thân 'sentir-se' (cảm thấy), với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ (ênclise), tuân thủ quy tắc PT-PT.
  • "Visitaste Kandy? Eu visitei-a o ano passado e achei-a absolutamente deslumbrante."
    Bạn đã đến thăm Kandy chưa? Tôi đã đến đó năm ngoái và thấy nó thực sự lộng lẫy.
    Động từ 'visitar' (thăm) và 'achar' (thấy/cho là) ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples), chia theo ngôi 'Eu'. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'a' (thay cho Kandy) được đặt sau động từ ('visitei-a', 'achei-a'), là ví dụ điển hình của ênclise.
  • "Olá! Estás em Kandy? Espero que estejas a desfrutá-la ao máximo e a absorver toda a sua magia."
    Chào bạn! Bạn đang ở Kandy à? Tôi hy vọng bạn đang tận hưởng nó trọn vẹn và đang thu nạp hết mọi điều kỳ diệu của nó.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a desfrutá-la', 'a absorver') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn PT-PT. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'a' (thay cho Kandy) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'desfrutar' (tận hưởng) ('desfrutá-la'), là một trường hợp ênclise phổ biến trong cấu trúc này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)